FT | Baztan | 1 - 2 | ||
FT | ASFA-Yennenga | 2 - 0 | ||
FT | Majestic | 1 - 3 | ||
FT | Rahimo | 1 - 2 | ||
FT | Ả Rập Xê Út | 0 - 0 3 - 2 | ||
FT | Tedeón | 2 - 5 | ||
FT | Ceuta 6 de Junio | 1 - 2 | ||
FT | York United | 3 - 1 | ||
FT | Croatia | 0 - 7 | ||
FT | Belarus | 4 - 0 | ||
FT | Iceland | 3 - 0 | ||
FT | Estonia | 1 - 0 | ||
FT | Hassania Agadir | 1 - 2 | ||
FT | Turan | 0 - 2 | ||
FT | AEK Larnaca | 3 - 0 | ||
FT | Cádiz | 4 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Defensa Y Justicia | 3 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Acassuso | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Colon Santa Fe | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Deportivo Moron | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | San Miguel | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Temperley | 2 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Tristan Suarez | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Canada | 2 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | CODM Meknès | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Difaa EL Jadida | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Albion FC | 2 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | UAE | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Tây Ban Nha | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Thụy Sĩ | 1 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Bắc Macedonia | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Atletico Goianiense | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Águilas Doradas | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Bờ Biển Ngà | 0 - 0 | ||
Raja Casablanca | vs | |||
Atlántico | vs | |||
Universidad O&M | vs | |||
Club Guarani | vs | |||
Cuiaba | vs | |||
Forge | vs | |||
Newells Old Boys | vs | |||
Atletico Tucuman | vs | |||
Deportivo Maldonado | vs | |||
Sint Maarten | vs | |||
Águila | vs | |||
Cobán Imperial | vs | |||
Deportes Tolima | vs | |||
Botafogo SP | vs |
Trang theo dõi trận đấu Atletico-MG gặp Santos thuộc khuôn khổ Copa Sudamericana trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Năm, 17/09/2026 lúc 05:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: MRV Arena. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 4 - 2 (Atletico-MG - Santos). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Atletico-MG và Santos, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Atletico-MG | Santos | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 49% | 51% |
| Tổng cú sút | 12 | 18 |
| Sút trúng đích | 5 | 4 |
| Sút không trúng đích | 5 | 7 |
| Cú sút bị chặn | 2 | 7 |
| Sút trong vòng cấm | 10 | 9 |
| Sút ngoài vòng cấm | 2 | 9 |
| Tổng đường chuyền | 478 | 504 |
| Đường chuyền chính xác | 396 | 421 |
| Phạt góc | 4 | 6 |
| Đá phạt | 10 | 13 |
| Việt vị | 2 | 1 |
| Phạm lỗi | 13 | 10 |
| Thẻ vàng | 0 | 2 |
| Cản phá của thủ môn | 3 | 2 |