FT | Baztan | 1 - 2 | ||
FT | ASFA-Yennenga | 2 - 0 | ||
FT | Majestic | 1 - 3 | ||
FT | Rahimo | 1 - 2 | ||
FT | Ả Rập Xê Út | 0 - 0 3 - 2 | ||
FT | Tedeón | 2 - 5 | ||
FT | Ceuta 6 de Junio | 1 - 2 | ||
FT | York United | 3 - 1 | ||
FT | Croatia | 0 - 7 | ||
FT | Belarus | 4 - 0 | ||
FT | Iceland | 3 - 0 | ||
FT | Estonia | 1 - 0 | ||
FT | Hassania Agadir | 1 - 2 | ||
FT | Turan | 0 - 2 | ||
FT | AEK Larnaca | 3 - 0 | ||
FT | Cádiz | 4 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Defensa Y Justicia | 3 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Acassuso | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Colon Santa Fe | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Deportivo Moron | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | San Miguel | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Temperley | 2 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Tristan Suarez | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Canada | 2 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | CODM Meknès | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Difaa EL Jadida | 0 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Albion FC | 2 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | UAE | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Tây Ban Nha | 2 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Thụy Sĩ | 1 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Bắc Macedonia | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Atletico Goianiense | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Águilas Doradas | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Bờ Biển Ngà | 0 - 0 | ||
Raja Casablanca | vs | |||
Atlántico | vs | |||
Universidad O&M | vs | |||
Club Guarani | vs | |||
Cuiaba | vs | |||
Forge | vs | |||
Newells Old Boys | vs | |||
Atletico Tucuman | vs | |||
Deportivo Maldonado | vs | |||
Sint Maarten | vs | |||
Águila | vs | |||
Cobán Imperial | vs | |||
Deportes Tolima | vs | |||
Botafogo SP | vs |
Trang theo dõi trận đấu Blooming gặp Aurora thuộc khuôn khổ Bolivia Primera División trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Chủ Nhật, 16/08/2026 lúc 06:30 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Estadio Ramon Tahuichi Aguilera. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 3 - 0 (Blooming - Aurora). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Blooming và Aurora, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Blooming | Aurora | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 54% | 46% |
| Tổng cú sút | 11 | 11 |
| Sút trúng đích | 6 | 5 |
| Sút không trúng đích | 4 | 3 |
| Cú sút bị chặn | 1 | 3 |
| Sút trong vòng cấm | 5 | 4 |
| Sút ngoài vòng cấm | 6 | 7 |
| Bàn thắng kỳ vọng (xG) | 1.16 | 0.51 |
| Tổng đường chuyền | 435 | 358 |
| Đường chuyền chính xác | 368 | 281 |
| Tỷ lệ chuyền chính xác | 85% | 78% |
| Phạt góc | 2 | 9 |
| Việt vị | 6 | 1 |
| Phạm lỗi | 18 | 19 |
| Thẻ vàng | 4 | 7 |
| Thẻ đỏ | 1 | 2 |
| Cản phá của thủ môn | 5 | 3 |