FT | Fujieda MYFC | 1 - 1 | ||
FT | Albirex Niigata | 2 - 1 | ||
FT | Perth Glory | 1 - 3 | ||
FT | Machida Zelvia | 0 - 0 5 - 3 | ||
FT | Ventforet Kofu | 1 - 2 | ||
FT | Ararat | 0 - 4 | ||
FT | Oita Trinita | 2 - 1 | ||
FT | Tochigi City | 1 - 2 | ||
FT | Arges Pitesti | 0 - 0 | ||
FT | Chindia Targoviste | 1 - 0 | ||
FT | Slavia Sofia | 2 - 1 | ||
FT | Dhaka Wanderers | 1 - 5 | ||
FT | Fortis | 3 - 3 | ||
FT | Zaglebie Lubin | 1 - 0 | ||
FT | Osijek | 1 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Arambagh | 2 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Artis | 3 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Veres Rivne | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Ruch Chorzów | 1 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Chrobry Głogów | 0 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Žalgiris | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Hồng Kông | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Hannover 96 | 0 - 0 | ||
SC Villa | vs | |||
MOL Fehérvár | vs | |||
Thun | vs | |||
Sandviken | vs | |||
Radomiak Radom | vs | |||
Waldhof Mannheim | vs | |||
Malmo FF | vs | |||
Genk | vs | |||
SC Freiburg | vs | |||
Cracovia Krakow | vs | |||
Levski Krumovgrad | vs | |||
Chernomorets Balchik | vs | |||
Botev Novi Pazar | vs | |||
Balkan Botevgrad | vs |
Trang theo dõi trận đấu Blooming gặp Universitario de Vinto thuộc khuôn khổ Bolivia Primera División trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Năm, 17/09/2026 lúc 07:30 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Estadio Ramon Tahuichi Aguilera. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 1 - 1 (Blooming - Universitario de Vinto). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Blooming và Universitario de Vinto, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Blooming | Universitario de Vinto | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 70% | 30% |
| Tổng cú sút | 23 | 11 |
| Sút trúng đích | 3 | 3 |
| Sút không trúng đích | 15 | 5 |
| Cú sút bị chặn | 5 | 3 |
| Sút trong vòng cấm | 11 | 8 |
| Sút ngoài vòng cấm | 12 | 3 |
| Tổng đường chuyền | 466 | 199 |
| Đường chuyền chính xác | 385 | 126 |
| Phạt góc | 7 | 6 |
| Đá phạt | 21 | 4 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 5 | 24 |
| Thẻ vàng | 4 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 1 |
| Cản phá của thủ môn | 2 | 2 |