Brondby If vs Agf

Brøndby IF
Brøndby IF
0 - 2
FT
AGF
AGF
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 3Henrik DalsgaardGift Links
  • 26Kevin Yakob 
  • 30Nicolai Vallys
  • 31Sho Fukuda
  • 56Benjamin TahirovićDaniel Wass
  • 56Oliver VilladsenRaphael Canut
  • 59Bartosz Slisz
  • 64Janni SerraPatrick Mortensen
  • 66Mayckel LahdoSho Fukuda
  • 73Frederik EmmeryJacob Andersen
  • 75Eric Kahl
  • 76Filip Bundgaard KristensenNicolai Vallys
  • 76Emmanuel DennisJacob Brøchner Ambæk
  • 84Jonas Jensen-AbbewEric Kahl
  • 84Sebastian JørgensenTobias Bech
  • 90Emmanuel Dennis
  • 90Kevin Yakob 

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
23:00 • 10 thg 5, 2026 (GMT+7)
Sân nhà
Brøndby Stadion
Brøndby IFBrøndby IF
Thời tiết
light rain
13.9 • 58% • 3.29 • 130°

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Brøndby IF vs AGF - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Brøndby IF gặp AGF thuộc khuôn khổ Danish Superliga trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Chủ Nhật, 10/05/2026 lúc 23:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Brøndby Stadion. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 0 - 2 (Brøndby IF - AGF). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Brøndby IF và AGF, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 3' Bàn thắng của Henrik Dalsgaard (kiến tạo: Gift Links) (AGF)
  2. 26' Bàn thắng của Kevin Yakob (AGF)
  3. 30' Thẻ vàng cho Nicolai Vallys (Brøndby IF)
  4. 31' Thẻ vàng cho Sho Fukuda (Brøndby IF)
  5. 56' Thay người: Daniel Wass → Benjamin Tahirović (Brøndby IF)
  6. 56' Thay người: Raphael Canut → Oliver Villadsen (Brøndby IF)
  7. 59' Thẻ vàng cho Bartosz Slisz (Brøndby IF)
  8. 64' Thay người: Patrick Mortensen → Janni Serra (AGF)
  9. 66' Thay người: Sho Fukuda → Mayckel Lahdo (Brøndby IF)
  10. 73' Thay người: Jacob Andersen → Frederik Emmery (AGF)
  11. 75' Thẻ vàng cho Eric Kahl (AGF)
  12. 76' Thay người: Nicolai Vallys → Filip Bundgaard Kristensen (Brøndby IF)
  13. 76' Thay người: Jacob Brøchner Ambæk → Emmanuel Dennis (Brøndby IF)
  14. 84' Thay người: Eric Kahl → Jonas Jensen-Abbew (AGF)
  15. 84' Thay người: Tobias Bech → Sebastian Jørgensen (AGF)
  16. 90' Thẻ vàng cho Emmanuel Dennis (Brøndby IF)
  17. 90' Thẻ vàng cho Kevin Yakob (AGF)

Chỉ số

Brøndby IFAGF
Kiểm soát bóng61%39%
Tổng cú sút124
Sút trúng đích54
Sút không trúng đích60
Sút trong vòng cấm73
Sút ngoài vòng cấm51
Cơ hội lớn tạo ra21
Cơ hội lớn bỏ lỡ20
Dứt điểm trúng khung gỗ10
Kiến tạo01
Đường chuyền507327
Tỷ lệ chuyền chính xác47%43%
Rê bóng thành công54
Tỷ lệ rê bóng thành công29%40%
Tấn công12283
Tấn công nguy hiểm5526
Phạt góc54
Đá phạt1214
Ném biên2827
Việt vị11
Tắc bóng1822
Cắt bóng613
Tranh chấp thắng4853
Phạm lỗi1412
Thẻ vàng42
Cản phá của thủ môn25
Thay người54

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh