FT | Colon Santa Fe | 1 - 0 | ||
FT | Deportivo Moron | 2 - 1 | ||
FT | San Miguel | 0 - 2 | ||
FT | Temperley | 2 - 1 | ||
FT | Tristan Suarez | 0 - 0 | ||
FT | Canada | 2 - 0 | ||
FT | CODM Meknès | 0 - 1 | ||
FT | Difaa EL Jadida | 0 - 2 | ||
FT | Albion FC | 3 - 2 | ||
FT | UAE | 1 - 0 | ||
FT | Tây Ban Nha | 3 - 1 | ||
FT | Thụy Sĩ | 2 - 1 | ||
FT | Bắc Macedonia | 0 - 2 | ||
FT | Atletico Goianiense | 2 - 0 | ||
FT | Águilas Doradas | 2 - 0 | ||
FT | Bờ Biển Ngà | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Atletico Tucuman | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Newells Old Boys | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Forge | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Cuiaba | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Club Guarani | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Universidad O&M | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Atlántico | 2 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Raja Casablanca | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Águila | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Sint Maarten | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Deportivo Maldonado | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Deportes Tolima | 0 - 0 | ||
Botafogo SP | vs | |||
Atletico-MG | vs | |||
Loudoun United | vs | |||
Deportivo Recoleta | vs | |||
Eastern Suburbs | vs | |||
Isidro Metapán | vs | |||
Lexington | vs | |||
Detroit City | vs | |||
Brooklyn | vs | |||
Barranquilla | vs | |||
Veraguas | vs | |||
Monterrey | vs | |||
Tampa Bay Rowdies | vs | |||
Argentina | vs |
Trang theo dõi trận đấu Cuiaba gặp Ponte Preta thuộc khuôn khổ Brasileirão Série B trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Chủ Nhật, 04/10/2026 lúc 03:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Arena Pantanal. Hiện trận đấu đang diễn ra với tỷ số 1 - 0. Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Cuiaba và Ponte Preta, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Cuiaba | Ponte Preta | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 82% | 18% |
| Tổng cú sút | 8 | 0 |
| Sút trúng đích | 5 | 0 |
| Sút không trúng đích | 2 | 0 |
| Cú sút bị chặn | 1 | 0 |
| Sút trong vòng cấm | 5 | 0 |
| Sút ngoài vòng cấm | 3 | 0 |
| Tổng đường chuyền | 320 | 67 |
| Đường chuyền chính xác | 283 | 35 |
| Phạt góc | 3 | 0 |
| Đá phạt | 8 | 9 |
| Phạm lỗi | 9 | 9 |
| Thẻ vàng | 1 | 2 |
| Cản phá của thủ môn | 0 | 4 |