Cyprus vs Belarus

Cyprus
Cyprus
0 - 1
FT
Belarus
Belarus
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 24I. TikhomirovV. Gromyko
  • 26Valeriy Gromyko
  • 45A. SelyavaE. Yablonskiy
  • 59D. GalyataV. Gromyko
  • 59V. MorozovG. Barkovskiy
  • 59Y. KovalevA. Shumansky
  • 63C. CharalampousP. Andreou
  • 63A. KakoullisS. Georgiou
  • 68Zakhar Volkov
  • 71K. PileasG. Malekkidis
  • 71A. NeofytouI. Pittas
  • 71K. VardanyanM. Ebong
  • 71A. KontsevoyR. Lisakovich
  • 79G. SatsiasA. Shikkis
  • 79N. KoutsakosL. Loizou
  • 79C. KyriakouG. Kastanos
  • 81Andronikos Kakoullis
  • 81Kirill Pechenin
  • 87Vladislav Morozov
  • 90R. BegunovV. Kalinin
  • 90G. ShevchenkoK. Pechenin

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
00:00 • 27 thg 3, 2026 (GMT+7)
Sân nhà
GSP Stadium
CyprusCyprus

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Cyprus vs Belarus - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Cyprus gặp Belarus thuộc khuôn khổ International Friendlies trên Score+. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Sáu, 27/03/2026 lúc 00:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: GSP Stadium. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 0 - 1 (Cyprus - Belarus). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Cyprus và Belarus, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 24' Bàn thắng của I. Tikhomirov (kiến tạo: V. Gromyko) (Belarus)
  2. 26' Thẻ vàng cho Valeriy Gromyko (Belarus)
  3. 45' Thay người: E. Yablonskiy → A. Selyava (Belarus)
  4. 59' Thay người: V. Gromyko → D. Galyata (Belarus)
  5. 59' Thay người: G. Barkovskiy → V. Morozov (Belarus)
  6. 59' Thay người: A. Shumansky → Y. Kovalev (Belarus)
  7. 63' Thay người: P. Andreou → C. Charalampous (Cyprus)
  8. 63' Thay người: S. Georgiou → A. Kakoullis (Cyprus)
  9. 68' Thẻ vàng cho Zakhar Volkov (Belarus)
  10. 71' Thay người: G. Malekkidis → K. Pileas (Cyprus)
  11. 71' Thay người: I. Pittas → A. Neofytou (Cyprus)
  12. 71' Thay người: M. Ebong → K. Vardanyan (Belarus)
  13. 71' Thay người: R. Lisakovich → A. Kontsevoy (Belarus)
  14. 79' Thay người: A. Shikkis → G. Satsias (Cyprus)
  15. 79' Thay người: L. Loizou → N. Koutsakos (Cyprus)
  16. 79' Thay người: G. Kastanos → C. Kyriakou (Cyprus)
  17. 81' Thẻ vàng cho Andronikos Kakoullis (Cyprus)
  18. 81' Thẻ vàng cho Kirill Pechenin (Belarus)
  19. 87' Thẻ vàng cho Vladislav Morozov (Belarus)
  20. 90' Thay người: V. Kalinin → R. Begunov (Belarus)
  21. 90' Thay người: K. Pechenin → G. Shevchenko (Belarus)

Chỉ số

CyprusBelarus
Kiểm soát bóng66%34%
Tổng cú sút813
Sút trúng đích23
Sút không trúng đích49
Cú sút bị chặn21
Phạt góc54
Việt vị01
Phạm lỗi616
Thẻ vàng14
Cản phá của thủ môn22

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh