FT | Chernomorets Balchik | 2 - 3 | ||
FT | Levski Krumovgrad | 1 - 2 | ||
FT | Cracovia Krakow | 2 - 3 | ||
FT | SC Freiburg | 4 - 2 | ||
FT | Genk | 1 - 2 | ||
FT | Malmo FF | 3 - 0 | ||
FT | Waldhof Mannheim | 0 - 3 | ||
FT | Sandviken | 1 - 0 | ||
FT | Thun | 2 - 0 | ||
FT | MOL Fehérvár | 1 - 1 | ||
FT | Brentwood Town | 3 - 1 | ||
FT | Chesterfield | 4 - 2 | ||
FT | Hammarby | 1 - 0 | ||
FT | Fakel | 1 - 0 | ||
FT | Crystal Palace | 0 - 2 | ||
Sri Lanka | Hủy | |||
TRỰC TIẾP LIVE | Albacete | 1 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Holstein Kiel | 2 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Viktoria Köln | 2 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | FC Tallinn | 0 - 3 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Phần Lan | 1 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | KF Llapi | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Dunfermline | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Rodez | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Austria Lustenau | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Airbus UK | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Ammanford AFC | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Briton Ferry | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Caernarfon Town | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Connah's Quay | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Haverfordwest County | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Llandudno | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | The New Saints | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | St. Pauli | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Osnabrück | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Torpedo Zhodino | 0 - 0 | ||
Lijabatho | vs | |||
Muzinga | vs | |||
Nico United | vs | |||
Matebele | vs | |||
FC Winterthur | vs | |||
Liverpool Montevideo | vs | |||
Slask Wroclaw | vs | |||
Kirkintilloch Rob Roy | vs | |||
Keith | vs | |||
Tranent Juniors | vs | |||
Tayport | vs | |||
Strathspey Thistle | vs | |||
Rothes | vs | |||
Renfrew | vs |
Trang theo dõi trận đấu Defence Force gặp Broki thuộc khuôn khổ CONCACAF Caribbean Club Championship trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Sáu, 21/08/2026 lúc 05:00 (giờ Việt Nam). Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 2 - 1 (Defence Force - Broki). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Defence Force và Broki, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Defence Force | Broki | |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 3 | 0 |
| Thay người | 4 | 4 |