Fylkir vs Grotta

Fylkir
Fylkir
4 - 2
FT
Grotta
Grotta
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 29Thẻ phạt
  • 45T. Ingolfsson
  • 52O. Stefansson
  • 56T. Ingolfsson
  • 64B. Andresson
  • 67A. SigurdarsonA. Jonasson
  • 70T. GunnarssonB. Arnarsson
  • 70A. GislasonA. Asthorsson
  • 74M. HilmarssonD. Traustason
  • 74G. TyrfingssonE. Wohler
  • 78J. BragasonB. Andresson
  • 78P. PeturssonN. Nokkvason
  • 80A. GudbjornssonG. Leosson
  • 84V. GudmundssonK. Thordarson
  • 85A. Gudbjornsson
  • 89C. McLagan
  • 90C. McLagan
  • 97N. GunnarssonB. Eythorsson
  • 101A. Gudbjornsson
  • 102Thẻ phạt
  • 105B. StefanssonE. Einarsson
  • 105E. HaukssonM. Kjeld
  • 107C. McLagan
  • 112O. Stefansson
  • 116A. Sigurdarson
  • 117G. Tyrfingsson
  • 118K. Sigfusson

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
21:00 • 13 thg 6, 2026 (GMT+7)

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Fylkir vs Grotta - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Fylkir gặp Grotta thuộc khuôn khổ Icelandic Cup trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Bảy, 13/06/2026 lúc 21:00 (giờ Việt Nam). Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 4 - 2 (Fylkir - Grotta). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Fylkir và Grotta, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 29' Thẻ vàng (Fylkir)
  2. 45' Bàn thắng của T. Ingolfsson (Grotta)
  3. 52' Thẻ vàng cho O. Stefansson (Fylkir)
  4. 56' Thẻ vàng cho T. Ingolfsson (Grotta)
  5. 64' Thẻ vàng cho B. Andresson (Grotta)
  6. 67' Thay người: A. Jonasson → A. Sigurdarson (Grotta)
  7. 70' Thay người: B. Arnarsson → T. Gunnarsson (Fylkir)
  8. 70' Thay người: A. Asthorsson → A. Gislason (Fylkir)
  9. 74' Thay người: D. Traustason → M. Hilmarsson (Fylkir)
  10. 74' Thay người: E. Wohler → G. Tyrfingsson (Fylkir)
  11. 78' Thay người: B. Andresson → J. Bragason (Grotta)
  12. 78' Thay người: N. Nokkvason → P. Petursson (Grotta)
  13. 80' Thay người: G. Leosson → A. Gudbjornsson (Fylkir)
  14. 84' Thay người: K. Thordarson → V. Gudmundsson (Grotta)
  15. 85' Thẻ vàng cho A. Gudbjornsson (Fylkir)
  16. 89' Phản lưới nhà: C. McLagan (Grotta)
  17. 90' Thẻ vàng cho C. McLagan (Grotta)
  18. 97' Thay người: B. Eythorsson → N. Gunnarsson (Fylkir)
  19. 101' Bàn thắng của A. Gudbjornsson (Fylkir)
  20. 102' Thẻ vàng (Grotta)
  21. 105' Thay người: E. Einarsson → B. Stefansson (Grotta)
  22. 105' Thay người: M. Kjeld → E. Hauksson (Grotta)
  23. 107' Bàn thắng của C. McLagan (Grotta)
  24. 112' Bàn thắng của O. Stefansson (Fylkir)
  25. 116' Thẻ vàng cho A. Sigurdarson (Grotta)
  26. 117' Thẻ vàng cho G. Tyrfingsson (Fylkir)
  27. 118' Bàn thắng của K. Sigfusson (Fylkir)

Chỉ số

FylkirGrotta
Thẻ vàng45
Thay người66

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh