Georgia vs Romania

Georgia
Georgia
1 - 1
FT
Romania
Romania
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 41Vladimir Screciu
  • 46I. YegoianG. Chakvetadze
  • 46A. CicaldauR. Marin
  • 46L. MunteanuF. Coman
  • 46A. DobreO. Morutan
  • 46L. EissatA. Borza
  • 46G. Kvilitaia
  • 55L. MunteanuV. Screciu
  • 59Giorgi Kvilitaia
  • 59Radu Drăguşin
  • 63O. HindrichM. Aioani
  • 63S. BaiaramV. Mihaila
  • 63T. BalutaI. Hagi
  • 63M. IlieA. Coubis
  • 66L. DvaliL. Lochoshvili
  • 66I. BeriashviliG. Kashia
  • 66G. KvernadzeB. Zivzivadze
  • 71D. MateiV. Screciu
  • 78D. SorescuV. Ghita
  • 80Saba Goglichidze
  • 82Tudor Băluță
  • 83I. GelashviliS. Goglichidze
  • 84A. MekvabishviliG. Kvilitaia
  • 85Matei Ilie

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
00:00 • 3 thg 6, 2026 (GMT+7)
Sân nhà
Mikheil Meskhi Stadium
GeorgiaGeorgia

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Georgia vs Romania - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Georgia gặp Romania thuộc khuôn khổ International Friendlies trên Score+. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Tư, 03/06/2026 lúc 00:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Mikheil Meskhi Stadium. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 1 - 1 (Georgia - Romania). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Georgia và Romania, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 41' Thẻ vàng cho Vladimir Screciu (Romania)
  2. 46' Thay người: G. Chakvetadze → I. Yegoian (Georgia)
  3. 46' Thay người: R. Marin → A. Cicaldau (Romania)
  4. 46' Thay người: F. Coman → L. Munteanu (Romania)
  5. 46' Thay người: O. Morutan → A. Dobre (Romania)
  6. 46' Thay người: A. Borza → L. Eissat (Romania)
  7. 46' Bàn thắng của G. Kvilitaia (Georgia)
  8. 55' Bàn thắng của L. Munteanu (kiến tạo: V. Screciu) (Romania)
  9. 59' Thẻ vàng cho Giorgi Kvilitaia (Georgia)
  10. 59' Thẻ vàng cho Radu Drăguşin (Romania)
  11. 63' Thay người: M. Aioani → O. Hindrich (Romania)
  12. 63' Thay người: V. Mihaila → S. Baiaram (Romania)
  13. 63' Thay người: I. Hagi → T. Baluta (Romania)
  14. 63' Thay người: A. Coubis → M. Ilie (Romania)
  15. 66' Thay người: L. Lochoshvili → L. Dvali (Georgia)
  16. 66' Thay người: G. Kashia → I. Beriashvili (Georgia)
  17. 66' Thay người: B. Zivzivadze → G. Kvernadze (Georgia)
  18. 71' Thay người: V. Screciu → D. Matei (Romania)
  19. 78' Thay người: V. Ghita → D. Sorescu (Romania)
  20. 80' Thẻ vàng cho Saba Goglichidze (Georgia)
  21. 82' Thẻ vàng cho Tudor Băluță (Romania)
  22. 83' Thay người: S. Goglichidze → I. Gelashvili (Georgia)
  23. 84' Thay người: G. Kvilitaia → A. Mekvabishvili (Georgia)
  24. 85' Thẻ vàng cho Matei Ilie (Romania)

Chỉ số

GeorgiaRomania
Thẻ vàng24
Thay người610

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh