FT | Arges Pitesti | 0 - 0 | ||
FT | Chindia Targoviste | 1 - 0 | ||
FT | Slavia Sofia | 2 - 1 | ||
FT | Paro | 0 - 0 | ||
FT | Arambagh | 2 - 2 | ||
FT | Dhaka Wanderers | 1 - 5 | ||
FT | Fortis | 3 - 3 | ||
FT | Zaglebie Lubin | 1 - 0 | ||
FT | Inter | 2 - 0 | ||
FT | Osijek | 1 - 1 | ||
FT | Artis | 3 - 0 | ||
FT | Veres Rivne | 2 - 1 | ||
FT | Ruch Chorzów | 1 - 3 | ||
FT | Žalgiris | 0 - 2 | ||
FT | Hồng Kông | 2 - 0 | ||
Sri Lanka | Hủy | |||
TRỰC TIẾP LIVE | Kashiwa Reysol | 3 - 3 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Chrobry Głogów | 0 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Kuressaare | 3 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Hannover 96 | 2 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Balkan Botevgrad | 0 - 3 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Botev Novi Pazar | 1 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Chernomorets Balchik | 1 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Levski Krumovgrad | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Genk | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Thun | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Brentwood Town | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Chesterfield | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Crystal Palace | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Albacete | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Holstein Kiel | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Viktoria Köln | 0 - 0 | ||
FC Tallinn | vs | |||
Koper | vs | |||
Ubombo Sugar | vs | |||
Nsingizini Hotspurs | vs | |||
Amawele | vs | |||
Lifofane | vs | |||
LCS | vs | |||
Lazio | vs | |||
Austria Lustenau | vs | |||
Sandefjord | vs | |||
Rosenborg | vs | |||
Rodez | vs | |||
Dunfermline | vs | |||
Brühl | vs |
Trang theo dõi trận đấu Guabirá gặp The Strongest thuộc khuôn khổ Bolivia Primera División trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Chủ Nhật, 16/08/2026 lúc 04:15 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Estadio Gilberto Parada. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 3 - 1 (Guabirá - The Strongest). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Guabirá và The Strongest, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Guabirá | The Strongest | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 45% | 55% |
| Tổng cú sút | 22 | 15 |
| Sút trúng đích | 12 | 5 |
| Sút không trúng đích | 6 | 5 |
| Cú sút bị chặn | 4 | 5 |
| Sút trong vòng cấm | 16 | 12 |
| Sút ngoài vòng cấm | 6 | 3 |
| Bàn thắng kỳ vọng (xG) | 5.78 | 1.86 |
| Tổng đường chuyền | 279 | 358 |
| Đường chuyền chính xác | 193 | 273 |
| Tỷ lệ chuyền chính xác | 69% | 76% |
| Phạt góc | 6 | 3 |
| Việt vị | 3 | 5 |
| Phạm lỗi | 8 | 7 |
| Thẻ vàng | 0 | 4 |
| Cản phá của thủ môn | 4 | 9 |