Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa

Ironi Kiryat Shmona
Ironi Kiryat Shmona
0 - 4
FT
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 11Yair mordechai
  • 28Ofir Benbenishti
  • 40Ethane AzoulayPedro Brazão
  • 45Alexandre Mussolo Sola
  • 45Talles CostaAriel Sheratzky
  • 56Pedro BrazãoNigel Lonwijk
  • 58Alexandru PopNiv Michael Gabay
  • 60Jelle Bataille
  • 60Pedro Brazão
  • 61Noam SztejfmanKenny Saief
  • 61Kenji GorreYair mordechai
  • 65Bruninho
  • 66Noam SztejfmanNigel Lonwijk
  • 69Nadav MarkovitchRufat Abdullazada
  • 71Yarin LeviEthane Azoulay
  • 71CedricPedro Brazão
  • 76Itzik ShoolmaysterShay Sabah
  • 76shon edriShay Ben David
  • 77Ayi Silvain Kangani SoukpeAndrija Novakovich
  • 81Ali Mohamed
  • 86Tsunami

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
00:00 • 15 thg 9, 2026 (GMT+7)
Sân nhà
Kiryat Shmona Municipal Stadium
Ironi Kiryat ShmonaIroni Kiryat Shmona

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Ironi Kiryat Shmona gặp Maccabi Haifa thuộc khuôn khổ Ligat ha'Al trên Score+. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Ba, 15/09/2026 lúc 00:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Kiryat Shmona Municipal Stadium. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 0 - 4 (Ironi Kiryat Shmona - Maccabi Haifa). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Ironi Kiryat Shmona và Maccabi Haifa, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 11' Thẻ vàng cho Yair mordechai (Maccabi Haifa)
  2. 28' Thẻ đỏ cho Ofir Benbenishti (Ironi Kiryat Shmona)
  3. 40' Bàn thắng của Ethane Azoulay (kiến tạo: Pedro Brazão) (Maccabi Haifa)
  4. 45' Thẻ vàng cho Alexandre Mussolo Sola (Ironi Kiryat Shmona)
  5. 45' Thay người: Ariel Sheratzky → Talles Costa (Ironi Kiryat Shmona)
  6. 56' Bàn thắng của Pedro Brazão (kiến tạo: Nigel Lonwijk) (Maccabi Haifa)
  7. 58' Thay người: Niv Michael Gabay → Alexandru Pop (Ironi Kiryat Shmona)
  8. 60' Thẻ vàng cho Jelle Bataille (Maccabi Haifa)
  9. 60' Thẻ vàng cho Pedro Brazão (Maccabi Haifa)
  10. 61' Thay người: Kenny Saief → Noam Sztejfman (Maccabi Haifa)
  11. 61' Thay người: Yair mordechai → Kenji Gorre (Maccabi Haifa)
  12. 65' Thẻ vàng cho Bruninho (Maccabi Haifa)
  13. 66' Bàn thắng của Noam Sztejfman (kiến tạo: Nigel Lonwijk) (Maccabi Haifa)
  14. 69' Thay người: Rufat Abdullazada → Nadav Markovitch (Ironi Kiryat Shmona)
  15. 71' Thay người: Ethane Azoulay → Yarin Levi (Maccabi Haifa)
  16. 71' Thay người: Pedro Brazão → Cedric (Maccabi Haifa)
  17. 76' Thay người: Shay Sabah → Itzik Shoolmayster (Ironi Kiryat Shmona)
  18. 76' Thay người: Shay Ben David → shon edri (Ironi Kiryat Shmona)
  19. 77' Thay người: Andrija Novakovich → Ayi Silvain Kangani Soukpe (Maccabi Haifa)
  20. 81' Thẻ vàng cho Ali Mohamed (Maccabi Haifa)
  21. 86' Bàn thắng của Tsunami (Maccabi Haifa)

Chỉ số

Ironi Kiryat ShmonaMaccabi Haifa
Kiểm soát bóng38%62%
Tổng cú sút921
Sút trúng đích18
Sút không trúng đích65
Cú sút bị chặn28
Sút trong vòng cấm514
Sút ngoài vòng cấm47
Tổng đường chuyền281541
Đường chuyền chính xác213484
Phạt góc26
Đá phạt188
Việt vị31
Phạm lỗi919
Thẻ vàng15
Thẻ đỏ10
Cản phá của thủ môn41

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh