Kolos Kovalivka vs Karpaty

Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka
2 - 3
FT
Karpaty
Karpaty
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 8A. Chachua
  • 8A. Salabay
  • 24O. Demchenko
  • 32V. Baboglo
  • 34A. Rrapaj
  • 45D. Ndukve
  • 46N. RusynJoaquinete
  • 47A. Chachua
  • 65R. VantukhFellipe Vieira
  • 65B. Iglesias LoisJ. Sery
  • 68R. Vantukh
  • 70I. CaleroX. Alkain
  • 79L. StankovskiO. Demchenko
  • 79A. TahiriA. Rrapaj
  • 80R. Goncharenko
  • 82Moha Moukhliss
  • 84M. SapugaD. Miroshnichenko
  • 86A. Tahiri
  • 87V. Baboglo
  • 90A. Salabay
  • 90B. Iglesias Lois
  • 90Elias Telles
  • 90M. Sapuga
  • 90N. Rusyn

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
16:00 • 16 thg 9, 2026 (GMT+7)
Sân nhà
Kolos Stadium
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Kolos Kovalivka vs Karpaty - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Kolos Kovalivka gặp Karpaty thuộc khuôn khổ Ukrainian Cup trên Score+. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Tư, 16/09/2026 lúc 16:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Kolos Stadium. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 2 - 3 (Kolos Kovalivka - Karpaty). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Kolos Kovalivka và Karpaty, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 8' Thẻ vàng cho A. Chachua (Karpaty)
  2. 8' Bàn thắng của A. Salabay (Kolos Kovalivka)
  3. 24' Thẻ vàng cho O. Demchenko (Kolos Kovalivka)
  4. 32' Bàn thắng của V. Baboglo (Karpaty)
  5. 34' Thẻ vàng cho A. Rrapaj (Kolos Kovalivka)
  6. 45' Bàn thắng của D. Ndukve (Kolos Kovalivka)
  7. 46' Thay người: Joaquinete → N. Rusyn (Karpaty)
  8. 47' Bàn thắng của A. Chachua (Karpaty)
  9. 65' Thay người: Fellipe Vieira → R. Vantukh (Karpaty)
  10. 65' Thay người: J. Sery → B. Iglesias Lois (Karpaty)
  11. 68' Bàn thắng của R. Vantukh (Karpaty)
  12. 70' Thay người: X. Alkain → I. Calero (Karpaty)
  13. 79' Thay người: O. Demchenko → L. Stankovski (Kolos Kovalivka)
  14. 79' Thay người: A. Rrapaj → A. Tahiri (Kolos Kovalivka)
  15. 80' Thẻ vàng cho R. Goncharenko (Kolos Kovalivka)
  16. 82' Thẻ vàng cho Moha Moukhliss (Karpaty)
  17. 84' Thay người: D. Miroshnichenko → M. Sapuga (Karpaty)
  18. 86' Thẻ vàng cho A. Tahiri (Kolos Kovalivka)
  19. 87' Thẻ vàng cho V. Baboglo (Karpaty)
  20. 90' Thẻ vàng cho A. Salabay (Kolos Kovalivka)
  21. 90' Thẻ vàng cho B. Iglesias Lois (Karpaty)
  22. 90' Thẻ vàng cho Elias Telles (Kolos Kovalivka)
  23. 90' Thẻ vàng cho M. Sapuga (Karpaty)
  24. 90' Thẻ vàng cho N. Rusyn (Karpaty)

Chỉ số

Kolos KovalivkaKarpaty
Thẻ vàng66
Thay người25

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh