Kosovo vs Andorra

Kosovo
Kosovo
3 - 0
FT
Andorra
Andorra
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 28Gerard Sola Garcia
  • 29Éric Izquierdo
  • 32Iker Álvarez
  • 38Pau Babot
  • 41I. AlvarezF. Asllani
  • 44Ot Remolins Planes
  • 46E. KrasniqiM. Jashari
  • 46V. HodzaL. Emerllahu
  • 51Iker Álvarez
  • 52V. DemakuL. Avdullahu
  • 52V. MatoshiF. Asllani
  • 53A. Rrahmani
  • 56H. Ferreira SilvaE. Izquierdo
  • 56A. Rodrigo TapiaA. Martinez
  • 57G. LopezG. Sola
  • 63Hugo Ferreira
  • 65B. FazlijiB. Zabergja
  • 65R. RaciA. Hajdari
  • 70A. CornellaM. San Nicolas
  • 70N. Linares BoutarfasCucu
  • 76E. RexhbecajM. Vojvoda
  • 76D. ShabanhaxhajA. Rrahmani
  • 78V. MatoshiR. Raci
  • 79Nil Linares Boutarfass
  • 81J. RubioB. Borra Font
  • 82M. ValesO. Remolins
  • 82K. PomaresI. Oliveira
  • 85Jesús Rubio
  • 86Elvis Rexhbeçaj

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
01:00 • 8 thg 6, 2026 (GMT+7)
Sân nhà
Stadiumi Fadil Vokrri
KosovoKosovo

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Kosovo vs Andorra - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Kosovo gặp Andorra thuộc khuôn khổ International Friendlies trên Score+. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Hai, 08/06/2026 lúc 01:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Stadiumi Fadil Vokrri. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 3 - 0 (Kosovo - Andorra). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Kosovo và Andorra, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 28' Thẻ vàng cho Gerard Sola Garcia (Andorra)
  2. 29' Thẻ vàng cho Éric Izquierdo (Andorra)
  3. 32' Thẻ vàng cho Iker Álvarez (Andorra)
  4. 38' Thẻ vàng cho Pau Babot (Andorra)
  5. 41' Phản lưới nhà: I. Alvarez (Andorra)
  6. 44' Thẻ vàng cho Ot Remolins Planes (Andorra)
  7. 46' Thay người: M. Jashari → E. Krasniqi (Kosovo)
  8. 46' Thay người: L. Emerllahu → V. Hodza (Kosovo)
  9. 51' Thẻ vàng cho Iker Álvarez (Andorra)
  10. 52' Thay người: L. Avdullahu → V. Demaku (Kosovo)
  11. 52' Thay người: F. Asllani → V. Matoshi (Kosovo)
  12. 53' Phạt đền do A. Rrahmani thực hiện (Kosovo)
  13. 56' Thay người: E. Izquierdo → H. Ferreira Silva (Andorra)
  14. 56' Thay người: A. Martinez → A. Rodrigo Tapia (Andorra)
  15. 57' Thay người: G. Sola → G. Lopez (Andorra)
  16. 63' Thẻ vàng cho Hugo Ferreira (Andorra)
  17. 65' Thay người: B. Zabergja → B. Fazliji (Kosovo)
  18. 65' Thay người: A. Hajdari → R. Raci (Kosovo)
  19. 70' Thay người: M. San Nicolas → A. Cornella (Andorra)
  20. 70' Thay người: Cucu → N. Linares Boutarfas (Andorra)
  21. 76' Thay người: M. Vojvoda → E. Rexhbecaj (Kosovo)
  22. 76' Thay người: A. Rrahmani → D. Shabanhaxhaj (Kosovo)
  23. 78' Bàn thắng của V. Matoshi (kiến tạo: R. Raci) (Kosovo)
  24. 79' Thẻ vàng cho Nil Linares Boutarfass (Andorra)
  25. 81' Thay người: B. Borra Font → J. Rubio (Andorra)
  26. 82' Thay người: O. Remolins → M. Vales (Andorra)
  27. 82' Thay người: I. Oliveira → K. Pomares (Andorra)
  28. 85' Thẻ vàng cho Jesús Rubio (Andorra)
  29. 86' Thẻ vàng cho Elvis Rexhbeçaj (Kosovo)

Chỉ số

KosovoAndorra
Phạt đền thành công10
Thẻ vàng19
Thay người88

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh