Kr Reykjavik vs Vikingur Reykjavik

KR Reykjavík
KR Reykjavík
1 - 2
FT
Víkingur Reykjavík
Víkingur Reykjavík
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 10G. GudmundssonA. Sigurdarson
  • 24D. Hafsteinsson
  • 33A. Olafsson
  • 34H. Gudjonsson
  • 50O. Kjartansson
  • 61E. SaebjornssonS. Karason
  • 62S. HaukssonA. Thrandarson
  • 62H. MagnussonA. Finnbogason
  • 63H. Tomasson
  • 71S. ThordarsonS. Hauksson
  • 73L. Rae
  • 74D. AtlasonK. Gunnarsson
  • 80H. Magnusson
  • 81A. ThordarsonM. Akoto
  • 82A. Thordarson
  • 87V. AndrasonS. Thordarson
  • 89D. Hafsteinsson
  • 89D. Hafsteinsson
  • 90S. Hauksson
  • 90H. Tomasson
  • 90H. Tomasson

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
21:00 • 19 thg 9, 2026 (GMT+7)

Thống kê trọng tài

Đang tải...

KR Reykjavík vs Víkingur Reykjavík - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu KR Reykjavík gặp Víkingur Reykjavík thuộc khuôn khổ Úrvalsdeild trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Bảy, 19/09/2026 lúc 21:00 (giờ Việt Nam). Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 1 - 2 (KR Reykjavík - Víkingur Reykjavík). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng KR Reykjavík và Víkingur Reykjavík, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 10' Bàn thắng của G. Gudmundsson (kiến tạo: A. Sigurdarson) (KR Reykjavík)
  2. 24' Thẻ vàng cho D. Hafsteinsson (Víkingur Reykjavík)
  3. 33' Thẻ vàng cho A. Olafsson (KR Reykjavík)
  4. 34' Phạt đền do H. Gudjonsson thực hiện (Víkingur Reykjavík)
  5. 50' Thẻ vàng cho O. Kjartansson (KR Reykjavík)
  6. 61' Thay người: S. Karason → E. Saebjornsson (KR Reykjavík)
  7. 62' Thay người: A. Thrandarson → S. Hauksson (Víkingur Reykjavík)
  8. 62' Thay người: A. Finnbogason → H. Magnusson (Víkingur Reykjavík)
  9. 63' Thẻ vàng cho H. Tomasson (KR Reykjavík)
  10. 71' Bàn thắng của S. Thordarson (kiến tạo: S. Hauksson) (Víkingur Reykjavík)
  11. 73' Thẻ vàng cho L. Rae (KR Reykjavík)
  12. 74' Thay người: K. Gunnarsson → D. Atlason (Víkingur Reykjavík)
  13. 80' Thẻ vàng cho H. Magnusson (Víkingur Reykjavík)
  14. 81' Thay người: M. Akoto → A. Thordarson (KR Reykjavík)
  15. 82' Thẻ vàng cho A. Thordarson (KR Reykjavík)
  16. 87' Thay người: S. Thordarson → V. Andrason (Víkingur Reykjavík)
  17. 89' Thẻ vàng cho D. Hafsteinsson (Víkingur Reykjavík)
  18. 89' Thẻ đỏ cho D. Hafsteinsson (Víkingur Reykjavík)
  19. 90' Thẻ đỏ cho S. Hauksson (Víkingur Reykjavík)
  20. 90' Thẻ vàng cho H. Tomasson (KR Reykjavík)
  21. 90' Thẻ đỏ cho H. Tomasson (KR Reykjavík)

Chỉ số

KR ReykjavíkVíkingur Reykjavík
Phạt đền thành công01
Thẻ vàng63
Thẻ đỏ12
Thay người24

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh