Lithuania vs Georgia

Lithuania
Lithuania
0 - 2
FT
Georgia
Georgia
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 30Artemijus Tutyškinas
  • 37Gizo Mamageishvili
  • 62E. DubickasA. Kucys
  • 62L. MichelbrinkM. Vorobjovas
  • 62D. SesplaukisG. Sirgedas
  • 64I. GelashviliI. Beriashvili
  • 68Deividas Šešplaukis
  • 69Pijus Širvys
  • 70G. Mikautadze
  • 75L. LochoshviliL. Dvali
  • 76G. TsitaishviliI. Azarovi
  • 76N. GagnidzeZ. Davitashvili
  • 79Gvidas Gineitis
  • 79M. MikulenasM. Burba
  • 84G. MikautadzeN. Gagnidze
  • 85B. ZivzivadzeG. Chakvetadze
  • 85G. GocholeishviliL. Gadrani
  • 85G. KvernadzeG. Mikautadze
  • 89K. UpstasA. Tutyskinas
  • 89Z. BaltrunasP. Sirvys
  • 90Gvidas Gineitis
  • 90Gvidas Gineitis

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
20:00 • 29 thg 3, 2026 (GMT+7)
Sân nhà
Steponas Darius and Stasys Girenas
LithuaniaLithuania

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Lithuania vs Georgia - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Lithuania gặp Georgia thuộc khuôn khổ International Friendlies trên Score+. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Chủ Nhật, 29/03/2026 lúc 20:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Steponas Darius and Stasys Girenas. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 0 - 2 (Lithuania - Georgia). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Lithuania và Georgia, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 30' Thẻ vàng cho Artemijus Tutyškinas (Lithuania)
  2. 37' Thẻ vàng cho Gizo Mamageishvili (Georgia)
  3. 62' Thay người: A. Kucys → E. Dubickas (Lithuania)
  4. 62' Thay người: M. Vorobjovas → L. Michelbrink (Lithuania)
  5. 62' Thay người: G. Sirgedas → D. Sesplaukis (Lithuania)
  6. 64' Thay người: I. Beriashvili → I. Gelashvili (Georgia)
  7. 68' Thẻ vàng cho Deividas Šešplaukis (Lithuania)
  8. 69' Thẻ vàng cho Pijus Širvys (Lithuania)
  9. 70' Phạt đền do G. Mikautadze thực hiện (Georgia)
  10. 75' Thay người: L. Dvali → L. Lochoshvili (Georgia)
  11. 76' Thay người: I. Azarovi → G. Tsitaishvili (Georgia)
  12. 76' Thay người: Z. Davitashvili → N. Gagnidze (Georgia)
  13. 79' Thẻ vàng cho Gvidas Gineitis (Lithuania)
  14. 79' Thay người: M. Burba → M. Mikulenas (Lithuania)
  15. 84' Bàn thắng của G. Mikautadze (kiến tạo: N. Gagnidze) (Georgia)
  16. 85' Thay người: G. Chakvetadze → B. Zivzivadze (Georgia)
  17. 85' Thay người: L. Gadrani → G. Gocholeishvili (Georgia)
  18. 85' Thay người: G. Mikautadze → G. Kvernadze (Georgia)
  19. 89' Thay người: A. Tutyskinas → K. Upstas (Lithuania)
  20. 89' Thay người: P. Sirvys → Z. Baltrunas (Lithuania)
  21. 90' Thẻ vàng cho Gvidas Gineitis (Lithuania)
  22. 90' Thẻ đỏ cho Gvidas Gineitis (Lithuania)

Chỉ số

LithuaniaGeorgia
Phạt đền thành công01
Thẻ vàng51
Thẻ đỏ10
Thay người67

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh