Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
6 - 2
FT
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 15Elad MadmonNoam Ben Harush
  • 19Ivan Kričak
  • 38Arial Mendy
  • 41Sagiv Yehezkel
  • 47Mohamed Ali Camara
  • 55Mohamed Ali CamaraJames Tavernier
  • 58Dor PeretzSagiv Yehezkel
  • 60Wahib·HabiballaShai Elias
  • 62Sagiv YehezkelElad Madmon
  • 64Dan GlazerGabi Kanikovski
  • 64Osher DavidaSagiv Yehezkel
  • 64Ido ShaharIssouf Bemba Sissokho
  • 72Alon Turgemangeorge diba
  • 74Ester SoklerElad Madmon
  • 75C DiakitéNoam Cohen
  • 76Itamar NoyDor Peretz
  • 79Liran Rotman
  • 82Mohamed Ali CamaraIdo Shahar
  • 83Israel Sali PahimaAlon Turgeman
  • 83Itai Zafraninaor sabag
  • 88Itamar NoyOsher Davida

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
23:30 • 24 thg 10, 2026 (GMT+7)
Sân nhà
Bloomfield Stadium
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Maccabi Tel Aviv gặp Hapoel Haifa thuộc khuôn khổ Ligat ha'Al trên Score+. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Bảy, 24/10/2026 lúc 23:30 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Bloomfield Stadium. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 6 - 2 (Maccabi Tel Aviv - Hapoel Haifa). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Maccabi Tel Aviv và Hapoel Haifa, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 15' Bàn thắng của Elad Madmon (kiến tạo: Noam Ben Harush) (Maccabi Tel Aviv)
  2. 19' Thẻ vàng cho Ivan Kričak (Hapoel Haifa)
  3. 38' Bàn thắng của Arial Mendy (Hapoel Haifa)
  4. 41' Thẻ vàng cho Sagiv Yehezkel (Maccabi Tel Aviv)
  5. 47' Thẻ vàng cho Mohamed Ali Camara (Maccabi Tel Aviv)
  6. 55' Bàn thắng của Mohamed Ali Camara (kiến tạo: James Tavernier) (Maccabi Tel Aviv)
  7. 58' Bàn thắng của Dor Peretz (kiến tạo: Sagiv Yehezkel) (Maccabi Tel Aviv)
  8. 60' Thay người: Shai Elias → Wahib·Habiballa (Hapoel Haifa)
  9. 62' Bàn thắng của Sagiv Yehezkel (kiến tạo: Elad Madmon) (Maccabi Tel Aviv)
  10. 64' Thay người: Gabi Kanikovski → Dan Glazer (Maccabi Tel Aviv)
  11. 64' Thay người: Sagiv Yehezkel → Osher Davida (Maccabi Tel Aviv)
  12. 64' Thay người: Issouf Bemba Sissokho → Ido Shahar (Maccabi Tel Aviv)
  13. 72' Bàn thắng của Alon Turgeman (kiến tạo: george diba) (Hapoel Haifa)
  14. 74' Thay người: Elad Madmon → Ester Sokler (Maccabi Tel Aviv)
  15. 75' Thay người: Noam Cohen → C Diakité (Hapoel Haifa)
  16. 76' Thay người: Dor Peretz → Itamar Noy (Maccabi Tel Aviv)
  17. 79' Thẻ vàng cho Liran Rotman (Hapoel Haifa)
  18. 82' Bàn thắng của Mohamed Ali Camara (kiến tạo: Ido Shahar) (Maccabi Tel Aviv)
  19. 83' Thay người: Alon Turgeman → Israel Sali Pahima (Hapoel Haifa)
  20. 83' Thay người: naor sabag → Itai Zafrani (Hapoel Haifa)
  21. 88' Bàn thắng của Itamar Noy (kiến tạo: Osher Davida) (Maccabi Tel Aviv)

Chỉ số

Maccabi Tel AvivHapoel Haifa
Kiểm soát bóng60%40%
Tổng cú sút2412
Sút trúng đích96
Sút không trúng đích132
Cú sút bị chặn24
Sút trong vòng cấm187
Sút ngoài vòng cấm65
Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.420.62
Tổng đường chuyền450377
Đường chuyền chính xác392315
Phạt góc97
Đá phạt815
Việt vị02
Phạm lỗi158
Thẻ vàng22
Cản phá của thủ môn43

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh