Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
4 - 1
FT
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 19Dor Peretz
  • 33stav torialEmmanuel Boateng
  • 36Osher DavidaEster Sokler
  • 37stav torial
  • 37Osher Davida
  • 45stav torial
  • 45Fernand Mayembo
  • 47Lucas de Oliveira Teodoro Falcão
  • 68Elad MadmonEster Sokler
  • 76Mor Buskiladouglas owusu
  • 76Omri AltmanEmmanuel Boateng
  • 76Roy KorineLucas de Oliveira Teodoro Falcão
  • 76tyrese asanteJames Tavernier
  • 76Hisham LayousOsher Davida
  • 83Daniel DappaRoee alkokin
  • 84Dor Peretz
  • 86Andrian Kraev
  • 87Shahar PivenDoron Leidner
  • 88Hisham LayousElad Madmon
  • 90Ido ShaharGabi Kanikovski
  • 90Elad MadmonHélio Varela

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
00:30 • 15 thg 9, 2026 (GMT+7)
Sân nhà
Bloomfield Stadium
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Maccabi Tel Aviv gặp Hapoel Tel Aviv thuộc khuôn khổ Ligat ha'Al trên Score+. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Ba, 15/09/2026 lúc 00:30 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Bloomfield Stadium. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 4 - 1 (Maccabi Tel Aviv - Hapoel Tel Aviv). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Maccabi Tel Aviv và Hapoel Tel Aviv, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 19' Bàn thắng của Dor Peretz (Maccabi Tel Aviv)
  2. 33' Bàn thắng của stav torial (kiến tạo: Emmanuel Boateng) (Hapoel Tel Aviv)
  3. 36' Bàn thắng của Osher Davida (kiến tạo: Ester Sokler) (Maccabi Tel Aviv)
  4. 37' Thẻ vàng cho stav torial (Hapoel Tel Aviv)
  5. 37' Thẻ vàng cho Osher Davida (Maccabi Tel Aviv)
  6. 45' Thẻ đỏ cho stav torial (Hapoel Tel Aviv)
  7. 45' Thẻ vàng cho Fernand Mayembo (Hapoel Tel Aviv)
  8. 47' Thẻ vàng cho Lucas de Oliveira Teodoro Falcão (Hapoel Tel Aviv)
  9. 68' Thay người: Ester Sokler → Elad Madmon (Maccabi Tel Aviv)
  10. 76' Thay người: douglas owusu → Mor Buskila (Hapoel Tel Aviv)
  11. 76' Thay người: Emmanuel Boateng → Omri Altman (Hapoel Tel Aviv)
  12. 76' Thay người: Lucas de Oliveira Teodoro Falcão → Roy Korine (Hapoel Tel Aviv)
  13. 76' Thay người: James Tavernier → tyrese asante (Maccabi Tel Aviv)
  14. 76' Thay người: Osher Davida → Hisham Layous (Maccabi Tel Aviv)
  15. 83' Thay người: Roee alkokin → Daniel Dappa (Hapoel Tel Aviv)
  16. 84' Thẻ vàng cho Dor Peretz (Maccabi Tel Aviv)
  17. 86' Thẻ vàng cho Andrian Kraev (Hapoel Tel Aviv)
  18. 87' Thay người: Doron Leidner → Shahar Piven (Hapoel Tel Aviv)
  19. 88' Bàn thắng của Hisham Layous (kiến tạo: Elad Madmon) (Maccabi Tel Aviv)
  20. 90' Thay người: Gabi Kanikovski → Ido Shahar (Maccabi Tel Aviv)
  21. 90' Bàn thắng của Elad Madmon (kiến tạo: Hélio Varela) (Maccabi Tel Aviv)

Chỉ số

Maccabi Tel AvivHapoel Tel Aviv
Kiểm soát bóng58%42%
Tổng cú sút1911
Sút trúng đích94
Sút không trúng đích45
Cú sút bị chặn62
Sút trong vòng cấm126
Sút ngoài vòng cấm75
Tổng đường chuyền508318
Đường chuyền chính xác443256
Phạt góc53
Đá phạt1413
Việt vị03
Phạm lỗi1415
Thẻ vàng23
Thẻ đỏ01
Cản phá của thủ môn35

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh