Moldova vs Lithuania

Moldova
Moldova
0 - 2
FT
Lithuania
Lithuania
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 33J. LasickasP. Sirvys
  • 46T. LunguI. Cararus
  • 46D. DumbravanuM. Gherasimencov
  • 46M. BurbaZ. Baltrunas
  • 46L. MichelbrinkG. Sirgedas
  • 55V. FrateaV. Rata
  • 55S. PlaticaI. Revenco
  • 56Armandas Kučys
  • 60E. DubickasA. Kucys
  • 60D. SesplaukisT. Kalinauskas
  • 62A. BoiciucS. Perciun
  • 62N. RotaruP. Popescu
  • 68Teodor Lungu
  • 71G. Gineitis
  • 76G. MatuleviciusM. Vorobjovas
  • 76K. UpstasJ. Lasickas
  • 78M. StefanI. Bors
  • 78V. StinaD. Puscas
  • 78D. TonicaV. Baboglo
  • 83A. TutyskinasP. Sirvys
  • 83E. GirdvainisV. Armalas

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
22:00 • 26 thg 3, 2026 (GMT+7)
Sân nhà
Stadionul Zimbru
MoldovaMoldova

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Moldova vs Lithuania - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Moldova gặp Lithuania thuộc khuôn khổ International Friendlies trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Năm, 26/03/2026 lúc 22:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Stadionul Zimbru. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 0 - 2 (Moldova - Lithuania). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Moldova và Lithuania, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 33' Bàn thắng của J. Lasickas (kiến tạo: P. Sirvys) (Lithuania)
  2. 46' Thay người: I. Cararus → T. Lungu (Moldova)
  3. 46' Thay người: M. Gherasimencov → D. Dumbravanu (Moldova)
  4. 46' Thay người: Z. Baltrunas → M. Burba (Lithuania)
  5. 46' Thay người: G. Sirgedas → L. Michelbrink (Lithuania)
  6. 55' Thay người: V. Rata → V. Fratea (Moldova)
  7. 55' Thay người: I. Revenco → S. Platica (Moldova)
  8. 56' Thẻ vàng cho Armandas Kučys (Lithuania)
  9. 60' Thay người: A. Kucys → E. Dubickas (Lithuania)
  10. 60' Thay người: T. Kalinauskas → D. Sesplaukis (Lithuania)
  11. 62' Thay người: S. Perciun → A. Boiciuc (Moldova)
  12. 62' Thay người: P. Popescu → N. Rotaru (Moldova)
  13. 68' Thẻ vàng cho Teodor Lungu (Moldova)
  14. 71' Bàn thắng của G. Gineitis (Lithuania)
  15. 76' Thay người: M. Vorobjovas → G. Matulevicius (Lithuania)
  16. 76' Thay người: J. Lasickas → K. Upstas (Lithuania)
  17. 78' Thay người: I. Bors → M. Stefan (Moldova)
  18. 78' Thay người: D. Puscas → V. Stina (Moldova)
  19. 78' Thay người: V. Baboglo → D. Tonica (Moldova)
  20. 83' Thay người: P. Sirvys → A. Tutyskinas (Lithuania)
  21. 83' Thay người: V. Armalas → E. Girdvainis (Lithuania)

Chỉ số

MoldovaLithuania
Thẻ vàng11
Thay người98

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh