FT | Colon Santa Fe | 1 - 0 | ||
FT | Deportivo Moron | 2 - 1 | ||
FT | San Miguel | 0 - 2 | ||
FT | Temperley | 2 - 1 | ||
FT | Tristan Suarez | 0 - 0 | ||
FT | Canada | 2 - 0 | ||
FT | CODM Meknès | 0 - 1 | ||
FT | Difaa EL Jadida | 0 - 2 | ||
FT | Albion FC | 3 - 2 | ||
FT | UAE | 1 - 0 | ||
FT | Tây Ban Nha | 3 - 1 | ||
FT | Thụy Sĩ | 2 - 1 | ||
FT | Bắc Macedonia | 0 - 2 | ||
FT | Atletico Goianiense | 2 - 0 | ||
FT | Águilas Doradas | 2 - 0 | ||
FT | Bờ Biển Ngà | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Atletico Tucuman | 1 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Newells Old Boys | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Forge | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Cuiaba | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Club Guarani | 1 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Universidad O&M | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Atlántico | 2 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Raja Casablanca | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Cobán Imperial | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Águila | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Sint Maarten | 0 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Deportivo Maldonado | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Deportes Tolima | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Atletico-MG | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Botafogo SP | 0 - 0 | ||
Loudoun United | vs | |||
Deportivo Recoleta | vs | |||
Eastern Suburbs | vs | |||
Isidro Metapán | vs | |||
Lexington | vs | |||
Detroit City | vs | |||
Brooklyn | vs | |||
Barranquilla | vs | |||
Veraguas | vs | |||
Monterrey | vs | |||
Tampa Bay Rowdies | vs | |||
Argentina | vs | |||
Auckland United | vs | |||
Walter Ferretti | vs |
Trang theo dõi trận đấu Oriente Petrolero gặp Always Ready thuộc khuôn khổ Bolivia Primera División trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Chủ Nhật, 06/09/2026 lúc 06:30 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Estadio Ramon Tahuichi Aguilera Costas. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 1 - 2 (Oriente Petrolero - Always Ready). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Oriente Petrolero và Always Ready, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Oriente Petrolero | Always Ready | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 63% | 37% |
| Tổng cú sút | 14 | 8 |
| Sút trúng đích | 3 | 3 |
| Sút không trúng đích | 8 | 3 |
| Cú sút bị chặn | 3 | 2 |
| Sút trong vòng cấm | 9 | 5 |
| Sút ngoài vòng cấm | 5 | 3 |
| Tổng đường chuyền | 319 | 205 |
| Đường chuyền chính xác | 238 | 122 |
| Tỷ lệ chuyền chính xác | 75% | 60% |
| Phạt góc | 10 | 1 |
| Việt vị | 2 | 1 |
| Phạm lỗi | 21 | 15 |
| Thẻ vàng | 3 | 4 |
| Cản phá của thủ môn | 1 | 2 |