FT | Canada | 2 - 0 | ||
FT | CODM Meknès | 0 - 1 | ||
FT | Difaa EL Jadida | 0 - 2 | ||
FT | Albion FC | 3 - 2 | ||
FT | UAE | 1 - 0 | ||
FT | Tây Ban Nha | 3 - 1 | ||
FT | Thụy Sĩ | 2 - 1 | ||
FT | Bắc Macedonia | 0 - 2 | ||
FT | Atletico Goianiense | 2 - 0 | ||
FT | Águilas Doradas | 2 - 0 | ||
FT | Bờ Biển Ngà | 0 - 1 | ||
FT | Atletico Tucuman | 2 - 3 | ||
FT | Newells Old Boys | 0 - 0 | ||
FT | Club Guarani | 1 - 1 | ||
FT | Universidad O&M | 0 - 1 | ||
FT | Raja Casablanca | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Forge | 2 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Cuiaba | 2 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Atlántico | 2 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Cobán Imperial | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Águila | 2 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Sint Maarten | 0 - 3 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Deportivo Maldonado | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Deportes Tolima | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Atletico-MG | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Botafogo SP | 0 - 0 | ||
Loudoun United | vs | |||
Deportivo Recoleta | vs | |||
Eastern Suburbs | vs | |||
Isidro Metapán | vs | |||
Lexington | vs | |||
Detroit City | vs | |||
Brooklyn | vs | |||
Barranquilla | vs | |||
Veraguas | vs | |||
Monterrey | vs | |||
Tampa Bay Rowdies | vs | |||
Argentina | vs | |||
Auckland United | vs | |||
Walter Ferretti | vs |
Trang theo dõi trận đấu Oriente Petrolero gặp San Antonio Bulo Bulo thuộc khuôn khổ Bolivia Primera División trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Bảy, 22/08/2026 lúc 07:30 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Estadio Ramon Tahuichi Aguilera Costas. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 4 - 0 (Oriente Petrolero - San Antonio Bulo Bulo). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Oriente Petrolero và San Antonio Bulo Bulo, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Oriente Petrolero | San Antonio Bulo Bulo | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 46% | 54% |
| Tổng cú sút | 27 | 12 |
| Sút trúng đích | 8 | 2 |
| Sút không trúng đích | 13 | 7 |
| Cú sút bị chặn | 6 | 3 |
| Sút trong vòng cấm | 20 | 4 |
| Sút ngoài vòng cấm | 7 | 8 |
| Tổng đường chuyền | 265 | 300 |
| Đường chuyền chính xác | 198 | 222 |
| Tỷ lệ chuyền chính xác | 75% | 74% |
| Phạt góc | 3 | 9 |
| Việt vị | 6 | 0 |
| Phạm lỗi | 17 | 11 |
| Thẻ vàng | 1 | 4 |
| Cản phá của thủ môn | 2 | 4 |