Rwanda vs Grenada

Rwanda
Rwanda
4 - 0
FT
Grenada
Grenada
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 45J. MickelsJ. Kwizera
  • 45J. KwizeraA. Biramahire
  • 46T. ThomasC. Phillip
  • 59H. SahaboA. Biramahire
  • 59R. UwinezaJ. Kwizera
  • 64K. ClarkeD. Phillip
  • 64R. RaeburnR. Frank
  • 69D. Bizimana
  • 75E. ImanishimweC. Niyomugabo
  • 75U. ObedG. Byiringiro
  • 75S. GueuletteD. Bizimana
  • 75J. MickelsJ. Mickels
  • 81K. MuhireB. Mugisha
  • 81J. KuryL. Mickels
  • 83H. SahaboR. Uwineza
  • 84Thẻ phạt
  • 85J. IsaacL. Akins
  • 85K. WilliamsS. John-Brown
  • 85T. WilliamsP. Muirhead
  • 85V. ValcinJ. Francis
  • 85J. P. GabrielB. Ettienne

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
02:00 • 28 thg 3, 2026 (GMT+7)
Sân nhà
Stade Amahoro
RwandaRwanda

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Rwanda vs Grenada - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Rwanda gặp Grenada thuộc khuôn khổ FIFA Series trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Bảy, 28/03/2026 lúc 02:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Stade Amahoro. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 4 - 0 (Rwanda - Grenada). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Rwanda và Grenada, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 45' Bàn thắng của J. Mickels (kiến tạo: J. Kwizera) (Rwanda)
  2. 45' Bàn thắng của J. Kwizera (kiến tạo: A. Biramahire) (Rwanda)
  3. 46' Thay người: C. Phillip → T. Thomas (Grenada)
  4. 59' Thay người: A. Biramahire → H. Sahabo (Rwanda)
  5. 59' Thay người: J. Kwizera → R. Uwineza (Rwanda)
  6. 64' Thay người: D. Phillip → K. Clarke (Grenada)
  7. 64' Thay người: R. Frank → R. Raeburn (Grenada)
  8. 69' Bàn thắng của D. Bizimana (Rwanda)
  9. 75' Thay người: C. Niyomugabo → E. Imanishimwe (Rwanda)
  10. 75' Thay người: G. Byiringiro → U. Obed (Rwanda)
  11. 75' Thay người: D. Bizimana → S. Gueulette (Rwanda)
  12. 75' Thay người: J. Mickels → J. Mickels (Rwanda)
  13. 81' Thay người: B. Mugisha → K. Muhire (Rwanda)
  14. 81' Thay người: L. Mickels → J. Kury (Rwanda)
  15. 83' Bàn thắng của H. Sahabo (kiến tạo: R. Uwineza) (Rwanda)
  16. 84' Thẻ vàng (Rwanda)
  17. 85' Thay người: L. Akins → J. Isaac (Grenada)
  18. 85' Thay người: S. John-Brown → K. Williams (Grenada)
  19. 85' Thay người: P. Muirhead → T. Williams (Grenada)
  20. 85' Thay người: J. Francis → V. Valcin (Grenada)
  21. 85' Thay người: B. Ettienne → J. P. Gabriel (Grenada)

Chỉ số

RwandaGrenada
Thẻ vàng10
Thay người88

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh