Skala vs Hb

Skála
Skála
2 - 2
FT
HB
HB
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 6M. Effiom
  • 15A. Jonsson
  • 24H. SorensenA. Jonsson
  • 43M. Effiom
  • 43B. Mork
  • 56M. Mortensen
  • 59M. NielsenS. Olavsson Gaard
  • 63M. JohansenT. Poulsen
  • 68J. FrederiksbergK. Johansen
  • 71H. Sorensen
  • 71M. Johansen
  • 75S. RadosavljevicA. Jonsson
  • 76S. B. PettersenM. Ebiye
  • 86E. MouritsenA. Diop
  • 90J. Frederiksberg
  • 90S. Radosavljevic
  • 90P. Steiring
  • 90P. Steiring
  • 90K. M. JakobsenK. Johansen
  • 90S. LarsenM. Mortensen
  • 90J. LonD. Soylu

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
00:30 • 14 thg 9, 2026 (GMT+7)

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Skála vs HB - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Skála gặp HB thuộc khuôn khổ Meistaradeildin trên Score+. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Hai, 14/09/2026 lúc 00:30 (giờ Việt Nam). Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 2 - 2 (Skála - HB). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Skála và HB, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 6' Bàn thắng của M. Effiom (Skála)
  2. 15' Bàn thắng của A. Jonsson (HB)
  3. 24' Bàn thắng của H. Sorensen (kiến tạo: A. Jonsson) (HB)
  4. 43' Thẻ vàng cho M. Effiom (Skála)
  5. 43' Thẻ vàng cho B. Mork (HB)
  6. 56' Thẻ vàng cho M. Mortensen (Skála)
  7. 59' Thay người: S. Olavsson Gaard → M. Nielsen (Skála)
  8. 63' Thay người: T. Poulsen → M. Johansen (Skála)
  9. 68' Bàn thắng của J. Frederiksberg (kiến tạo: K. Johansen) (Skála)
  10. 71' Thẻ vàng cho H. Sorensen (HB)
  11. 71' Thẻ vàng cho M. Johansen (Skála)
  12. 75' Thay người: A. Jonsson → S. Radosavljevic (HB)
  13. 76' Thay người: M. Ebiye → S. B. Pettersen (HB)
  14. 86' Thay người: A. Diop → E. Mouritsen (HB)
  15. 90' Thẻ vàng cho J. Frederiksberg (Skála)
  16. 90' Thẻ đỏ cho S. Radosavljevic (HB)
  17. 90' Thẻ vàng cho P. Steiring (HB)
  18. 90' Thẻ đỏ cho P. Steiring (HB)
  19. 90' Thay người: K. Johansen → K. M. Jakobsen (Skála)
  20. 90' Thay người: M. Mortensen → S. Larsen (Skála)
  21. 90' Thay người: D. Soylu → J. Lon (HB)

Chỉ số

SkálaHB
Thẻ vàng43
Thẻ đỏ02
Thay người44

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh