FT | Perth Glory | 1 - 3 | ||
FT | Machida Zelvia | 0 - 0 5 - 3 | ||
FT | Ventforet Kofu | 1 - 2 | ||
FT | Ararat | 0 - 4 | ||
FT | Oita Trinita | 2 - 1 | ||
FT | Tochigi City | 1 - 2 | ||
FT | Arges Pitesti | 0 - 0 | ||
FT | Chindia Targoviste | 1 - 0 | ||
FT | Slavia Sofia | 2 - 1 | ||
FT | Arambagh | 2 - 2 | ||
FT | Dhaka Wanderers | 1 - 5 | ||
FT | Fortis | 3 - 3 | ||
FT | Zaglebie Lubin | 1 - 0 | ||
FT | Osijek | 1 - 1 | ||
FT | Artis | 3 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Veres Rivne | 2 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Ruch Chorzów | 1 - 3 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Chrobry Głogów | 0 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Žalgiris | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Hồng Kông | 2 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Kuressaare | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Hannover 96 | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Balkan Botevgrad | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Botev Novi Pazar | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Chernomorets Balchik | 1 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Levski Krumovgrad | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Genk | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Thun | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Brentwood Town | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Chesterfield | 0 - 0 | ||
Limkokwing University | vs | |||
Albacete | vs | |||
Fomboni Club | vs | |||
Sri Lanka | Hủy | |||
Threave Rovers | vs | |||
DSC Arminia Bielefeld | vs | |||
Holstein Kiel | vs | |||
IK brage | vs | |||
Viktoria Köln | vs | |||
Arsenal | vs | |||
FC Tallinn | vs | |||
Amawele | vs | |||
Nsingizini Hotspurs | vs | |||
Ubombo Sugar | vs | |||
Koper | vs |
Trang theo dõi trận đấu The Strongest gặp Real Tomayapo thuộc khuôn khổ Bolivia Primera División trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Hai, 07/09/2026 lúc 05:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Estadio Hernando Siles. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 3 - 1 (The Strongest - Real Tomayapo). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng The Strongest và Real Tomayapo, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| The Strongest | Real Tomayapo | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 59% | 41% |
| Tổng cú sút | 24 | 12 |
| Sút trúng đích | 7 | 6 |
| Sút không trúng đích | 10 | 5 |
| Cú sút bị chặn | 7 | 1 |
| Sút trong vòng cấm | 10 | 4 |
| Sút ngoài vòng cấm | 14 | 8 |
| Tổng đường chuyền | 488 | 348 |
| Đường chuyền chính xác | 432 | 298 |
| Tỷ lệ chuyền chính xác | 89% | 86% |
| Phạt góc | 10 | 1 |
| Phạm lỗi | 10 | 11 |
| Thẻ vàng | 1 | 3 |
| Cản phá của thủ môn | 5 | 4 |