Trung Quoc vs Tajikistan

Trung Quốc
Trung Quốc
0 - 1
FT
Tajikistan
Tajikistan
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 32Xie Wenneng
  • 44M. Karimov
  • 45Wei Shihao
  • 45A. Karomatullozoda
  • 46Wei ZhenBrowning Tyias
  • 53V. Khanonov
  • 54S. Mabatshoev
  • 59Wei Shihao
  • 59Wei Shihao
  • 63Huang JiahuiWang Shangyuan
  • 63Chen PuWang Ziming
  • 63Zhao SongyuanY. Li
  • 64Yang Ming-YangHuang Shenghao
  • 67S. KurbonovM. Karimov
  • 67M. RakhimovA. Dzhalilov
  • 80A. KhaitovS. Boboev
  • 80Yang MingruiAbdusalam Bunyamin
  • 80Zhong YihaoXie Wenneng
  • 84A. ShukurovA. Dzhuraboev
  • 84N. BabajanovE. Pandzhshanbe
  • 84S. IrgashevP. Umarbaev
  • 86M. Rakhimov
  • 89Zhong Yihao
  • 89Gao TianyiGao Zhunyi

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
18:35 • 6 thg 10, 2026 (GMT+7)
Sân nhà
Longxing Football Stadium
Trung QuốcTrung Quốc

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Trung Quốc vs Tajikistan - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Trung Quốc gặp Tajikistan thuộc khuôn khổ International Friendlies trên Score+. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Ba, 06/10/2026 lúc 18:35 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Longxing Football Stadium. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 0 - 1 (Trung Quốc - Tajikistan). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Trung Quốc và Tajikistan, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 32' Thẻ vàng cho Xie Wenneng (Trung Quốc)
  2. 44' Thẻ vàng cho M. Karimov (Tajikistan)
  3. 45' Thẻ vàng cho Wei Shihao (Trung Quốc)
  4. 45' Thẻ vàng cho A. Karomatullozoda (Tajikistan)
  5. 46' Thay người: Browning Tyias → Wei Zhen (Trung Quốc)
  6. 53' Bàn thắng của V. Khanonov (Tajikistan)
  7. 54' Thẻ vàng cho S. Mabatshoev (Tajikistan)
  8. 59' Thẻ vàng cho Wei Shihao (Trung Quốc)
  9. 59' Thẻ đỏ cho Wei Shihao (Trung Quốc)
  10. 63' Thay người: Wang Shangyuan → Huang Jiahui (Trung Quốc)
  11. 63' Thay người: Wang Ziming → Chen Pu (Trung Quốc)
  12. 63' Thay người: Y. Li → Zhao Songyuan (Trung Quốc)
  13. 64' Thay người: Huang Shenghao → Yang Ming-Yang (Trung Quốc)
  14. 67' Thay người: M. Karimov → S. Kurbonov (Tajikistan)
  15. 67' Thay người: A. Dzhalilov → M. Rakhimov (Tajikistan)
  16. 80' Thay người: S. Boboev → A. Khaitov (Tajikistan)
  17. 80' Thay người: Abdusalam Bunyamin → Yang Mingrui (Trung Quốc)
  18. 80' Thay người: Xie Wenneng → Zhong Yihao (Trung Quốc)
  19. 84' Thay người: A. Dzhuraboev → A. Shukurov (Tajikistan)
  20. 84' Thay người: E. Pandzhshanbe → N. Babajanov (Tajikistan)
  21. 84' Thay người: P. Umarbaev → S. Irgashev (Tajikistan)
  22. 86' Thẻ vàng cho M. Rakhimov (Tajikistan)
  23. 89' Thẻ vàng cho Zhong Yihao (Trung Quốc)
  24. 89' Thay người: Gao Zhunyi → Gao Tianyi (Trung Quốc)

Chỉ số

Trung QuốcTajikistan
Kiểm soát bóng30%70%
Tổng cú sút39
Sút trúng đích33
Sút không trúng đích05
Cú sút bị chặn01
Sút trong vòng cấm24
Sút ngoài vòng cấm15
Tổng đường chuyền289676
Đường chuyền chính xác225603
Tỷ lệ chuyền chính xác78%89%
Phạt góc32
Việt vị41
Phạm lỗi1111
Thẻ vàng44
Thẻ đỏ10
Cản phá của thủ môn33

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh