Vikingur Reykjavik vs Ibv

Víkingur Reykjavík
Víkingur Reykjavík
2 - 2
FT
ÍBV
ÍBV
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 2S. HardarsonR. Hlynsson
  • 7A. Kristinsson
  • 19M. Tomic
  • 29A. Finnbogason
  • 39M. Edeland
  • 43D. Jonsson
  • 46V. ValgeirssonR. Hlynsson
  • 47S. HaukssonG. Sigurdsson
  • 65N. HansenD. Jonsson
  • 66S. ThordarsonS. Hauksson
  • 71D. Atlason
  • 71PiscoM. Tomic
  • 71A. VokesS. Hardarson
  • 73K. GunnarssonH. Gudjonsson
  • 73H. MagnussonA. Finnbogason
  • 76G. Sigurdsson
  • 76H. ThordarsonO. Sowe
  • 79S. ThorkelssonR. Thorkelsson
  • 81L. JeffsA. Hilmarsson
  • 88S. Thorkelsson
  • 89V. Valor

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
01:00 • 10 thg 8, 2026 (GMT+7)

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Víkingur Reykjavík vs ÍBV - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Víkingur Reykjavík gặp ÍBV thuộc khuôn khổ Úrvalsdeild trên Score+. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Hai, 10/08/2026 lúc 01:00 (giờ Việt Nam). Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 2 - 2 (Víkingur Reykjavík - ÍBV). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Víkingur Reykjavík và ÍBV, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 2' Bàn thắng của S. Hardarson (kiến tạo: R. Hlynsson) (ÍBV)
  2. 7' Thẻ vàng cho A. Kristinsson (ÍBV)
  3. 19' Thẻ vàng cho M. Tomic (ÍBV)
  4. 29' Thẻ vàng cho A. Finnbogason (Víkingur Reykjavík)
  5. 39' Thẻ vàng cho M. Edeland (ÍBV)
  6. 43' Bàn thắng của D. Jonsson (Víkingur Reykjavík)
  7. 46' Thay người: R. Hlynsson → V. Valgeirsson (ÍBV)
  8. 47' Bàn thắng của S. Hauksson (kiến tạo: G. Sigurdsson) (Víkingur Reykjavík)
  9. 65' Thay người: D. Jonsson → N. Hansen (Víkingur Reykjavík)
  10. 66' Thay người: S. Hauksson → S. Thordarson (Víkingur Reykjavík)
  11. 71' Thẻ vàng cho D. Atlason (Víkingur Reykjavík)
  12. 71' Thay người: M. Tomic → Pisco (ÍBV)
  13. 71' Thay người: S. Hardarson → A. Vokes (ÍBV)
  14. 73' Thay người: H. Gudjonsson → K. Gunnarsson (Víkingur Reykjavík)
  15. 73' Thay người: A. Finnbogason → H. Magnusson (Víkingur Reykjavík)
  16. 76' Thẻ vàng cho G. Sigurdsson (Víkingur Reykjavík)
  17. 76' Thay người: O. Sowe → H. Thordarson (ÍBV)
  18. 79' Thay người: R. Thorkelsson → S. Thorkelsson (Víkingur Reykjavík)
  19. 81' Thay người: A. Hilmarsson → L. Jeffs (ÍBV)
  20. 88' Thẻ vàng cho S. Thorkelsson (Víkingur Reykjavík)
  21. 89' Phạt đền do V. Valor thực hiện (ÍBV)

Chỉ số

Víkingur ReykjavíkÍBV
Phạt đền thành công01
Thẻ vàng43
Thay người55

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh