Wisla Krakow vs Nieciecza

Wisla Krakow
Wisla Krakow
3 - 4
FT
Nieciecza
Nieciecza
Bỏ phiếu đã đóng

Diễn biến trận đấu

  • 13Thẻ phạt
  • 13K. Zapolnik
  • 15F. Duarte
  • 46F. BaniowskiJ. Krzyzanowski
  • 46M. TsymbalyukK. Duda
  • 46A. UrygaW. Biedrzycki
  • 46W. StaszakM. Bozic
  • 46J. IgbekemeM. Carbo
  • 46M. MaisonneuveM. Kutwa
  • 46R. GigerR. Mikulec
  • 46E. OmicF. Duarte
  • 46O. PlawinskiM. Kuziemka
  • 46J. SanchezK. Tokarczyk
  • 46J. GreliakA. Chovan
  • 46P. OlejnikThiago Dombroski
  • 46L. MasoeroY. Opanasenko
  • 46K. SurowiecM. Jaroszewski
  • 46M. KozikA. Zarowny
  • 46R. BobocD. Hilbrycht
  • 46D. BiniekS. Guerrero
  • 46O. SlawinskiR. Kurzawa
  • 46M. AmbrosiewiczK. Kubica
  • 46W. JakubikJ. Jimenez
  • 46I. DurdovK. Zapolnik
  • 46P. LetkiewiczM. Lubik
  • 54O. Slawinski
  • 63D. Biniek
  • 65J. Igbekeme
  • 68J. Sanchez
  • 74R. Giger
  • 86I. Durdov

Thông tin trận đấu

Giờ bắt đầu
15:00 • 27 thg 6, 2026 (GMT+7)

Thống kê trọng tài

Đang tải...

Wisla Krakow vs Nieciecza - tỷ số và diễn biến

Trang theo dõi trận đấu Wisla Krakow gặp Nieciecza thuộc khuôn khổ Club Friendlies trên Score+. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Bảy, 27/06/2026 lúc 15:00 (giờ Việt Nam). Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 3 - 4 (Wisla Krakow - Nieciecza). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Wisla Krakow và Nieciecza, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.

Dữ liệu cập nhật:

Diễn biến trận đấu

  1. 13' Thẻ vàng (Wisla Krakow)
  2. 13' Phạt đền do K. Zapolnik thực hiện (Nieciecza)
  3. 15' Thẻ vàng cho F. Duarte (Wisla Krakow)
  4. 46' Thay người: J. Krzyzanowski → F. Baniowski (Wisla Krakow)
  5. 46' Thay người: K. Duda → M. Tsymbalyuk (Wisla Krakow)
  6. 46' Thay người: W. Biedrzycki → A. Uryga (Wisla Krakow)
  7. 46' Thay người: M. Bozic → W. Staszak (Wisla Krakow)
  8. 46' Thay người: M. Carbo → J. Igbekeme (Wisla Krakow)
  9. 46' Thay người: M. Kutwa → M. Maisonneuve (Wisla Krakow)
  10. 46' Thay người: R. Mikulec → R. Giger (Wisla Krakow)
  11. 46' Thay người: F. Duarte → E. Omic (Wisla Krakow)
  12. 46' Thay người: M. Kuziemka → O. Plawinski (Wisla Krakow)
  13. 46' Thay người: K. Tokarczyk → J. Sanchez (Wisla Krakow)
  14. 46' Thay người: A. Chovan → J. Greliak (Nieciecza)
  15. 46' Thay người: Thiago Dombroski → P. Olejnik (Nieciecza)
  16. 46' Thay người: Y. Opanasenko → L. Masoero (Nieciecza)
  17. 46' Thay người: M. Jaroszewski → K. Surowiec (Nieciecza)
  18. 46' Thay người: A. Zarowny → M. Kozik (Nieciecza)
  19. 46' Thay người: D. Hilbrycht → R. Boboc (Nieciecza)
  20. 46' Thay người: S. Guerrero → D. Biniek (Nieciecza)
  21. 46' Thay người: R. Kurzawa → O. Slawinski (Nieciecza)
  22. 46' Thay người: K. Kubica → M. Ambrosiewicz (Nieciecza)
  23. 46' Thay người: J. Jimenez → W. Jakubik (Nieciecza)
  24. 46' Thay người: K. Zapolnik → I. Durdov (Nieciecza)
  25. 46' Thay người: M. Lubik → P. Letkiewicz (Wisla Krakow)
  26. 54' Bàn thắng của O. Slawinski (Nieciecza)
  27. 63' Bàn thắng của D. Biniek (Nieciecza)
  28. 65' Bàn thắng của J. Igbekeme (Wisla Krakow)
  29. 68' Bàn thắng của J. Sanchez (Wisla Krakow)
  30. 74' Bàn thắng của R. Giger (Wisla Krakow)
  31. 86' Bàn thắng của I. Durdov (Nieciecza)

Chỉ số

Wisla KrakowNieciecza
Phạt đền thành công01
Thẻ vàng20
Thay người1111

Giải đấu

Đội bóng

Liên kết nhanh