
Botswana Premier League
Đội hình tiêu biểu
Chưa có điểm cầu thủ cho vòng này.
Vòng 419 thg 9 - 4 thg 10
Bảng xếp hạng Botswana Premier League, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Botswana Premier League.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tonota | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 |
| 2 | Sua Flamingoes | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 |
| 3 | Police XI | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 4 | Nico United | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 5 | TAFIC | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 |
| 6 | Extension Gunners | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 |
| 7 | Enesia | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 |
| 8 | Township Rollers | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 9 | BDF XI | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 10 | Centre Chiefs | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 11 | Gaborone United | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Orapa United | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 13 | Morupule Wanderers | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 14 | Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Matebele | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
| 16 | Prisons XI | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 |
Tonota hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Botswana Premier League với 8 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Botswana Premier League theo từng vòng đấu.