
Burkina Faso Ligue 1
Đội hình tiêu biểu
Chưa có điểm cầu thủ cho vòng này.
Vòng 32 thg 10 - 5 thg 10
Bảng xếp hạng Burkina Faso Ligue 1, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Burkina Faso Ligue 1.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USFA | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 |
| 2 | Rahimo | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 |
| 3 | FocuSport | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 9 |
| 4 | Vitesse | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 5 | ASFA-Yennenga | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 |
| 6 | Majestic | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 |
| 7 | SONABEL | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 |
| 8 | Réal du Faso | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Maya | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 10 | ASFB | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 |
| 11 | Sporting Cascades | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 |
| 12 | CFFEB | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 13 | Douanes | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 14 | Comoé | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 |
| 15 | RCK | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 16 | Salitas | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 |
USFA hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Burkina Faso Ligue 1 với 9 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Burkina Faso Ligue 1 theo từng vòng đấu.