
Burundi Ligue A
Đội hình tiêu biểu
Chưa có điểm cầu thủ cho vòng này.
Vòng 713 thg 10 - 15 thg 10
Bảng xếp hạng Burundi Ligue A, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Burundi Ligue A.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 19 |
| 2 | Muzinga | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 |
| 3 | Aigle Noir | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 |
| 4 | Bumamuru | 7 | 3 | 1 | 3 | 3 | 10 |
| 5 | Le Messager Ngozi | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Musongati | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 |
| 7 | Olympic Star | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 |
| 8 | Ngozi City | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 |
| 9 | Rukinzo | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 |
| 10 | Vital'O | 6 | 2 | 2 | 2 | -5 | 8 |
| 11 | Flambeau du Centre | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 |
| 12 | Never Give Up Academy | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 |
| 13 | Kayanza United | 7 | 0 | 5 | 2 | -4 | 5 |
| 14 | Inter Star | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 |
| 15 | Young Star | 7 | 0 | 2 | 5 | -17 | 2 |
| 16 | Panthere Noir | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 |
Royal Vision hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Burundi Ligue A với 19 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Burundi Ligue A theo từng vòng đấu.