
Bảng xếp hạng Colombia Primera A, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Colombia Primera A.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 11 | 7 | 3 | 1 | 16 | 24 |
| 2 | Atletico Nacional | 10 | 7 | 1 | 2 | 11 | 22 |
| 3 | Deportivo Cali | 11 | 6 | 3 | 2 | 9 | 21 |
| 4 | Millonarios | 13 | 5 | 6 | 2 | 7 | 21 |
| 5 | Bucaramanga | 10 | 5 | 5 | 0 | 8 | 20 |
| 6 | Independiente Medellin | 11 | 6 | 2 | 3 | 4 | 20 |
| 7 | Santa Fe | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 |
| 8 | Deportes Tolima | 11 | 5 | 3 | 3 | 2 | 18 |
| 9 | Llaneros | 11 | 4 | 2 | 5 | 0 | 14 |
| 10 | Once Caldas | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 |
| 11 | Internacional de Bogota | 12 | 2 | 6 | 4 | -4 | 12 |
| 12 | Cucuta | 11 | 3 | 3 | 5 | -8 | 12 |
| 13 | Águilas Doradas | 10 | 2 | 5 | 3 | -3 | 11 |
| 14 | Chico | 10 | 3 | 2 | 5 | -8 | 11 |
| 15 | Alianza Valledupar | 11 | 3 | 2 | 6 | -10 | 11 |
| 16 | Junior | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 |
| 17 | Fortaleza FC | 11 | 1 | 6 | 4 | -5 | 9 |
| 18 | Deportivo Pereira | 10 | 1 | 5 | 4 | -6 | 8 |
| 19 | Deportivo Pasto | 11 | 2 | 2 | 7 | -9 | 8 |
| 20 | Jaguares | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 |
America de Cali hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Colombia Primera A với 24 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Y. Guzmán đang dẫn đầu danh sách ghi bàn Colombia Primera A. Xem danh sách vua phá lưới đầy đủ trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Colombia Primera A theo từng vòng đấu.