
Bảng xếp hạng Cymru Premier, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Cymru Premier.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 10 | 9 | 1 | 0 | 22 | 28 |
| 2 | Penybont | 10 | 7 | 3 | 0 | 12 | 24 |
| 3 | Caernarfon Town | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 22 |
| 4 | Connah's Quay | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 22 |
| 5 | Barry Town United | 10 | 7 | 1 | 2 | 9 | 22 |
| 6 | Colwyn Bay | 10 | 6 | 1 | 3 | 6 | 19 |
| 7 | Llandudno | 10 | 5 | 1 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Airbus UK | 10 | 5 | 0 | 5 | 2 | 15 |
| 9 | Cambrian & Clydach | 10 | 4 | 3 | 3 | -3 | 15 |
| 10 | Cardiff MET | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 14 |
| 11 | Haverfordwest County | 9 | 3 | 1 | 5 | -7 | 10 |
| 12 | Briton Ferry | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 |
| 13 | Trefelin | 10 | 0 | 3 | 7 | -20 | 3 |
| 14 | Ammanford AFC | 10 | 0 | 3 | 7 | -21 | 3 |
| 15 | Flint Town United | 10 | 0 | 2 | 8 | -16 | 2 |
| 16 | Holywell | 10 | 0 | 1 | 9 | -24 | 1 |
The New Saints hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Cymru Premier với 28 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Cymru Premier theo từng vòng đấu.