
Eswatini Premier League
Đội hình tiêu biểu
Chưa có điểm cầu thủ cho vòng này.
Vòng 22 thg 10 - 4 thg 10
Bảng xếp hạng Eswatini Premier League, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Eswatini Premier League.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ubombo Sugar | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 |
| 2 | Highlanders | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 3 | Royal Leopards | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| 4 | PPK Professionals | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| 5 | Green Mamba | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| 6 | Ezulwini United | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 7 | Moneni Pirates | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8 | Young Buffaloes | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9 | Nsingizini Hotspurs | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 10 | Rangers FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 11 | Madlenya | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| 12 | Manzini Sea Birds | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
| 13 | Tabankulu | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 |
| 14 | Mbabane Swallows | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 15 | Red Rhinos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 |
| 16 | Amawele | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 |
Ubombo Sugar hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Eswatini Premier League với 6 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Eswatini Premier League theo từng vòng đấu.