
Bảng xếp hạng Ethiopia Premier League, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Ethiopia Premier League.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Medhin | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| 2 | Mekelakeya | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Ethiopia Nigd Bank | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Adama Kenema | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Bahardar | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Sheger Ketema | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Kedus Giorgis | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | Welwalo Adigrat Uni | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 9 | Halaba Ketema | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 10 | Negelle Arsi | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 11 | Welayta Dicha | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 12 | Fasil Ketema | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 13 | Awassa Kenema | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 14 | Mebrat Hayl | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 15 | Sidama Bunna | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 16 | Ethiopia Bunna | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 17 | Hadiya Hosaena | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 18 | Gamo Chencha | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 |
Ethiopian Medhin hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Ethiopia Premier League với 3 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
A. Biniam đang dẫn đầu danh sách ghi bàn Ethiopia Premier League. Xem danh sách vua phá lưới đầy đủ trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Ethiopia Premier League theo từng vòng đấu.