
Lesotho Premier League
Đội hình tiêu biểu
Chưa có điểm cầu thủ cho vòng này.
Vòng 53 thg 10
Bảng xếp hạng Lesotho Premier League, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Lesotho Premier League.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bantu | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 |
| 2 | Matlama | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 |
| 3 | Lioli | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 |
| 4 | Linare | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 |
| 5 | Majantja | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Lijabatho | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 |
| 7 | Manonyane | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| 8 | LCS | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 9 | Limkokwing University | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 |
| 10 | LDF | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 6 |
| 11 | Members | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 |
| 12 | Lifofane | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 |
| 13 | SC Villa | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 |
| 14 | Machokha | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 |
| 15 | Mzamane | 5 | 1 | 0 | 4 | -14 | 3 |
| 16 | LMPS | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 |
Bantu hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Lesotho Premier League với 13 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Lesotho Premier League theo từng vòng đấu.