Đang tải...
Chưa có điểm cầu thủ cho vòng này.
Bảng xếp hạng Liga de Expansión MX, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Liga de Expansión MX.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monarcas | 10 | 7 | 0 | 3 | 9 | 21 |
| 2 | CA La Paz | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 20 |
| 3 | Leones Negros UDG | 10 | 6 | 2 | 2 | 8 | 20 |
| 4 | Mineros de Zacatecas | 10 | 5 | 2 | 3 | 6 | 17 |
| 5 | Venados FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Piratas | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Correcaminos Uat | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Cancún | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 |
| 9 | Tapatío | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| 10 | Durango | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 |
| 11 | Dorados | 10 | 3 | 4 | 3 | 3 | 13 |
| 12 | Tlaxcala | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 |
| 13 | CDS Tampico Madero | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 |
| 14 | Alebrijes de Oaxaca | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 |
| 15 | Cruz Azul Hidalgo | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 |
| 16 | Tepatitlán | 9 | 1 | 0 | 8 | -23 | 3 |
Monarcas hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Liga de Expansión MX với 21 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Liga de Expansión MX theo từng vòng đấu.