
Luxembourg National Division
Đội hình tiêu biểu
Chưa có điểm cầu thủ cho vòng này.
Vòng 911 thg 10
Bảng xếp hạng Luxembourg National Division, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Luxembourg National Division.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 9 | 9 | 0 | 0 | 17 | 27 |
| 2 | Differdange 03 | 9 | 8 | 0 | 1 | 20 | 24 |
| 3 | Mondorf-les-Bains | 9 | 7 | 0 | 2 | 6 | 21 |
| 4 | Progres Niederkorn | 9 | 6 | 1 | 2 | 10 | 19 |
| 5 | Racing | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 18 |
| 6 | UN Käerjéng | 9 | 6 | 0 | 3 | 11 | 18 |
| 7 | Atert Bissen | 9 | 5 | 1 | 3 | 7 | 16 |
| 8 | Résidence Walferdange | 9 | 5 | 0 | 4 | 0 | 15 |
| 9 | US Hostert | 9 | 3 | 2 | 4 | 1 | 11 |
| 10 | F91 Dudelange | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 |
| 11 | Victoria Rosport | 9 | 2 | 2 | 5 | -6 | 8 |
| 12 | Jeunesse d'Esch | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 |
| 13 | US Rumelange | 9 | 2 | 0 | 7 | -16 | 6 |
| 14 | Etzella Ettelbrück | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 |
| 15 | Wiltz | 9 | 1 | 1 | 7 | -10 | 4 |
| 16 | Swift Hesperange | 9 | 0 | 0 | 9 | -31 | - |
UNA Strassen hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Luxembourg National Division với 27 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
P. Macedo đang dẫn đầu danh sách ghi bàn Luxembourg National Division. Xem danh sách vua phá lưới đầy đủ trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Luxembourg National Division theo từng vòng đấu.