
Bảng xếp hạng Mali Première Division, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Mali Première Division.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djoliba | 26 | 18 | 5 | 3 | 29 | 59 |
| 2 | Stade Malien Bamako | 26 | 14 | 8 | 4 | 13 | 50 |
| 3 | Réal Bamako | 26 | 14 | 7 | 5 | 18 | 49 |
| 4 | Diarra | 26 | 13 | 5 | 8 | 8 | 44 |
| 5 | Binga | 26 | 12 | 7 | 7 | 13 | 43 |
| 6 | USFAS Bamako | 26 | 12 | 6 | 8 | 10 | 42 |
| 7 | ASKO | 26 | 9 | 6 | 11 | -3 | 33 |
| 8 | US Bougouba | 26 | 8 | 7 | 11 | -13 | 31 |
| 9 | Derby Academie | 26 | 5 | 14 | 7 | -3 | 29 |
| 10 | Bakaridjan | 26 | 6 | 9 | 11 | -7 | 27 |
| 11 | Afrique Football Élite | 26 | 7 | 6 | 13 | -15 | 27 |
| 12 | Onze Créateurs | 26 | 6 | 8 | 12 | -8 | 26 |
| 13 | Mali Coura | 26 | 4 | 8 | 14 | -11 | 20 |
| 14 | Bougouni | 26 | 4 | 4 | 18 | -31 | 16 |
Djoliba hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Mali Première Division với 59 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Mali Première Division theo từng vòng đấu.