
Bảng xếp hạng Meistaradeildin, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Meistaradeildin.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSÍ | 23 | 14 | 6 | 3 | 21 | 48 |
| 2 | KÍ | 23 | 12 | 9 | 2 | 24 | 45 |
| 3 | HB | 23 | 12 | 5 | 6 | 16 | 41 |
| 4 | Víkingur | 23 | 8 | 11 | 4 | 7 | 35 |
| 5 | B36 | 23 | 9 | 8 | 6 | 5 | 35 |
| 6 | EB / Streymur | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 |
| 7 | AB | 23 | 7 | 3 | 13 | -11 | 24 |
| 8 | Skála | 23 | 5 | 8 | 10 | -12 | 23 |
| 9 | 07 Vestur | 23 | 5 | 4 | 14 | -20 | 19 |
| 10 | B68 | 23 | 4 | 5 | 14 | -22 | 17 |
NSÍ hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Meistaradeildin với 48 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Meistaradeildin theo từng vòng đấu.