
Bảng xếp hạng Meistriliiga, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Meistriliiga.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia | 29 | 22 | 6 | 1 | 60 | 72 |
| 2 | Flora | 29 | 18 | 1 | 10 | 20 | 55 |
| 3 | Paide | 29 | 15 | 6 | 8 | 12 | 51 |
| 4 | Nõmme Kalju | 29 | 15 | 5 | 9 | 25 | 50 |
| 5 | Tammeka | 29 | 14 | 2 | 13 | -10 | 44 |
| 6 | Laagri | 29 | 11 | 2 | 16 | -7 | 35 |
| 7 | Vaprus | 29 | 10 | 4 | 15 | -18 | 34 |
| 8 | Kuressaare | 29 | 8 | 5 | 16 | -18 | 29 |
| 9 | Nõmme United | 29 | 9 | 1 | 19 | -21 | 28 |
| 10 | JK Trans Narva | 29 | 5 | 4 | 20 | -43 | 19 |
Levadia hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Meistriliiga với 72 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Daniel Cabral đang dẫn đầu danh sách ghi bàn Meistriliiga. Xem danh sách vua phá lưới đầy đủ trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Meistriliiga theo từng vòng đấu.