
Bảng xếp hạng Peru Liga 1, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Peru Liga 1.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Garcilaso | 10 | 7 | 1 | 2 | 12 | 22 |
| 2 | Universitario | 10 | 6 | 2 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Sporting Cristal | 10 | 6 | 1 | 3 | 10 | 19 |
| 4 | Alianza Atletico | 10 | 6 | 1 | 3 | 3 | 19 |
| 5 | Sport Huancayo | 10 | 6 | 1 | 3 | 3 | 19 |
| 6 | Juan Pablo II College | 10 | 5 | 3 | 2 | 8 | 18 |
| 7 | FBC Melgar | 10 | 5 | 3 | 2 | 7 | 18 |
| 8 | Sport Boys | 10 | 5 | 3 | 2 | 7 | 18 |
| 9 | Cusco | 10 | 6 | 0 | 4 | 5 | 18 |
| 10 | Alianza Lima | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 |
| 11 | Atletico Grau | 10 | 5 | 1 | 4 | 1 | 16 |
| 12 | FC Cajamarca | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 10 |
| 13 | Comerciantes Unidos | 10 | 2 | 3 | 5 | -1 | 9 |
| 14 | Cienciano | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 |
| 15 | Club Deportivo Los Chankas | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 |
| 16 | UCV Moquegua | 10 | 1 | 4 | 5 | -10 | 7 |
| 17 | ADT | 10 | 1 | 2 | 7 | -14 | 5 |
| 18 | UTC Cajamarca | 10 | 0 | 2 | 8 | -13 | 2 |
Deportivo Garcilaso hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Peru Liga 1 với 22 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
E. Castillo đang dẫn đầu danh sách ghi bàn Peru Liga 1. Xem danh sách vua phá lưới đầy đủ trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Peru Liga 1 theo từng vòng đấu.