
Rwanda National Soccer League
Đội hình tiêu biểu
Chưa có điểm cầu thủ cho vòng này.
Vòng 14 thg 9 - 7 thg 9
Bảng xếp hạng Rwanda National Soccer League, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Rwanda National Soccer League.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gicumbi | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 |
| 2 | Etincelles | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
| 3 | Amagaju | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | APR | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Al Hilal Omdurman | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Mukura | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 7 | Marines | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8 | Police | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9 | Gorilla | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 10 | Musanze | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 11 | Kiyovu Sports | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 12 | Sunrise | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| 13 | Rayon Sports | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 14 | Al Merreikh | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 15 | Etoile de l'Est | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 16 | AS Kigali | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 17 | Bugesera | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 18 | Gasogi United | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 |
Gicumbi hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Rwanda National Soccer League với 9 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Rwanda National Soccer League theo từng vòng đấu.