
Bảng xếp hạng Tajikistan Higher League, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Tajikistan Higher League.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Regar-TadAZ | 18 | 12 | 4 | 2 | 16 | 40 |
| 2 | Istiqlol | 17 | 11 | 4 | 2 | 17 | 37 |
| 3 | Khosilot Farkhor | 19 | 10 | 5 | 4 | 14 | 35 |
| 4 | Ravshan | 20 | 8 | 5 | 7 | 6 | 29 |
| 5 | CSKA Pomir | 17 | 8 | 3 | 6 | -1 | 27 |
| 6 | Khujand | 18 | 7 | 6 | 5 | 4 | 27 |
| 7 | Khatlon | 19 | 6 | 8 | 5 | 5 | 26 |
| 8 | Barki Tajik | 18 | 7 | 4 | 7 | -1 | 25 |
| 9 | Eskhata | 18 | 5 | 5 | 8 | -10 | 20 |
| 10 | Parvoz | 20 | 4 | 4 | 12 | -20 | 16 |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 18 | 3 | 6 | 9 | -6 | 15 |
| 12 | Istaravshan | 20 | 0 | 6 | 14 | -24 | 6 |
Regar-TadAZ hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Tajikistan Higher League với 40 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Score+.
Score+ cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Tajikistan Higher League theo từng vòng đấu.