
Tanzania Ligi kuu Bara
Đội hình tiêu biểu
Chưa có điểm cầu thủ cho vòng này.
Vòng 69 thg 9 - 16 thg 9
Bảng xếp hạng Tanzania Ligi kuu Bara, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Tanzania Ligi kuu Bara.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 18 |
| 2 | Simba | 6 | 6 | 0 | 0 | 9 | 18 |
| 3 | Azam | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 |
| 4 | Mashujaa | 7 | 4 | 0 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Singida Black Stars | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 |
| 6 | Dodoma Jiji | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 |
| 7 | Polisi Tanzania | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 8 | Mbeya City | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 |
| 9 | JKT Tanzania | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 |
| 10 | Namungo | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 |
| 11 | Geita Gold | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 |
| 12 | Coastal Union | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 |
| 13 | Tabora United | 7 | 1 | 3 | 3 | -1 | 6 |
| 14 | Kagera Sugar | 7 | 1 | 2 | 4 | -7 | 5 |
| 15 | Pamba Jiji | 7 | 1 | 1 | 5 | -5 | 4 |
| 16 | Fountain Gate | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 |
Young Africans hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Tanzania Ligi kuu Bara với 18 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Tanzania Ligi kuu Bara theo từng vòng đấu.