
Tunisia Ligue 1
Đội hình tiêu biểu
Chưa có điểm cầu thủ cho vòng này.
Vòng 412 thg 9 - 20 thg 9
Bảng xếp hạng Tunisia Ligue 1, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Tunisia Ligue 1.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 |
| 2 | ES Tunis | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 |
| 3 | US Ben Guerdane | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 |
| 4 | CS Sfaxien | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 |
| 6 | Progrès Sakiet Eddaïer | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 |
| 7 | Jeunesse Sportive Omrane | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| 8 | CA Bizertin | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Stade Tunisien | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | ES Sahel | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 11 | AS Marsa | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 12 | ES Zarzis | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 |
| 13 | ES Metlaoui | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 |
| 14 | Olympique Béja | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 |
| 15 | ES Hammam-Sousse | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 |
| 16 | CS Hammam-Lif | 4 | 0 | 0 | 4 | -4 | 0 |
Club Africain hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Tunisia Ligue 1 với 9 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Mohamed Bouzaabya đang dẫn đầu danh sách ghi bàn Tunisia Ligue 1. Xem danh sách vua phá lưới đầy đủ trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Tunisia Ligue 1 theo từng vòng đấu.