
Bảng xếp hạng Úrvalsdeild, lịch thi đấu, kết quả và danh sách vua phá lưới của Úrvalsdeild.
Dữ liệu cập nhật:
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Víkingur Reykjavík | 22 | 16 | 5 | 1 | 46 | 53 |
| 2 | Fram | 22 | 13 | 6 | 3 | 14 | 45 |
| 3 | KR Reykjavík | 22 | 13 | 5 | 4 | 25 | 44 |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 2 | 30 |
| 5 | ÍA | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 |
| 6 | Keflavík | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 |
| 7 | Stjarnan | 22 | 8 | 4 | 10 | -8 | 28 |
| 8 | Valur | 22 | 8 | 3 | 11 | -6 | 27 |
| 9 | FH | 22 | 4 | 9 | 9 | -12 | 21 |
| 10 | Thór | 22 | 6 | 3 | 13 | -28 | 21 |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | -13 | 20 |
| 12 | ÍBV | 22 | 4 | 6 | 12 | -13 | 18 |
Víkingur Reykjavík hiện đang dẫn đầu bảng xếp hạng Úrvalsdeild với 53 điểm. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục trên Tỷsốplus.
Tỷsốplus cập nhật trực tiếp lịch thi đấu, tỷ số live, kết quả và bảng xếp hạng Úrvalsdeild theo từng vòng đấu.