FT | Fortaleza EC | 1 - 1 | ||
FT | Deportivo Cali | 3 - 1 | ||
FT | Correcaminos Uat | 0 - 0 | ||
FT | Tepatitlán | 3 - 1 | ||
FT | Rancho Santana | 1 - 6 | ||
FT | Miramar | 2 - 1 | ||
FT | Wellington Olympic | 1 - 2 | ||
FT | San Francisco FC | 0 - 1 | ||
FT | Marquense | 2 - 1 | ||
FT | El Salvador | 0 - 2 | ||
FT | CA La Paz | 1 - 2 | ||
FT | Fujieda MYFC | 1 - 1 | ||
FT | Albirex Niigata | 2 - 1 | ||
FT | Perth Glory | 1 - 3 | ||
FT | Ventforet Kofu | 1 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Machida Zelvia | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Oita Trinita | 1 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Tochigi City | 1 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Arges Pitesti | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Chindia Targoviste | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Slavia Sofia | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Paro | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Arambagh | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Dhaka Wanderers | 1 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Fortis | 0 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Zaglebie Lubin | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Osijek | 0 - 0 | ||
Artis | vs | |||
Bantu | vs | |||
Legia Warszawa | vs | |||
Bukovyna | vs | |||
Hồng Kông | vs | |||
Žalgiris | vs | |||
Chrobry Głogów | vs | |||
Orebro SK | vs | |||
Ruch Chorzów | vs | |||
Kashiwa Reysol | vs | |||
Veres Rivne | vs | |||
Jagiellonia Białystok | vs | |||
SC Villa | vs | |||
MOL Fehérvár | vs |
Trang theo dõi trận đấu Alianza Lima gặp Universitario thuộc khuôn khổ Peru Liga 1 trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Chủ Nhật, 13/09/2026 lúc 08:00 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Estadio Alejandro Villanueva. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 1 - 2 (Alianza Lima - Universitario). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Alianza Lima và Universitario, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Alianza Lima | Universitario | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 65% | 35% |
| Tổng cú sút | 22 | 9 |
| Sút trúng đích | 2 | 6 |
| Sút không trúng đích | 14 | 2 |
| Cú sút bị chặn | 6 | 1 |
| Sút trong vòng cấm | 14 | 6 |
| Sút ngoài vòng cấm | 8 | 3 |
| Bàn thắng kỳ vọng (xG) | 1.81 | 1.15 |
| Tổng đường chuyền | 438 | 242 |
| Đường chuyền chính xác | 346 | 151 |
| Tỷ lệ chuyền chính xác | 79% | 62% |
| Phạt góc | 8 | 3 |
| Việt vị | 1 | 0 |
| Phạm lỗi | 11 | 17 |
| Thẻ vàng | 2 | 3 |
| Cản phá của thủ môn | 5 | 1 |