FT | Artis | 3 - 0 | ||
FT | Veres Rivne | 2 - 1 | ||
FT | Kashiwa Reysol | 5 - 4 | ||
FT | Ruch Chorzów | 1 - 3 | ||
FT | Chrobry Głogów | 1 - 3 | ||
FT | Žalgiris | 0 - 2 | ||
FT | Hồng Kông | 2 - 0 | ||
FT | Kuressaare | 4 - 2 | ||
FT | Hannover 96 | 2 - 0 | ||
FT | Balkan Botevgrad | 0 - 3 | ||
FT | Botev Novi Pazar | 1 - 4 | ||
FT | Chernomorets Balchik | 2 - 3 | ||
FT | Levski Krumovgrad | 1 - 2 | ||
FT | Genk | 1 - 2 | ||
FT | Thun | 2 - 0 | ||
Sri Lanka | Hủy | |||
TRỰC TIẾP LIVE | Brentwood Town | 3 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Chesterfield | 4 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Crystal Palace | 0 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Albacete | 1 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Holstein Kiel | 1 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Viktoria Köln | 2 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | FC Tallinn | 0 - 3 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Phần Lan | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | KF Llapi | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Dunfermline | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Austria Lustenau | 0 - 0 | ||
Torpedo Zhodino | vs | |||
LMPS | vs | |||
Osnabrück | vs | |||
St. Pauli | vs | |||
The New Saints | vs | |||
Llandudno | vs | |||
Haverfordwest County | vs | |||
Connah's Quay | vs | |||
Caernarfon Town | vs | |||
Briton Ferry | vs | |||
Ammanford AFC | vs | |||
Airbus UK | vs | |||
Lijabatho | vs | |||
Muzinga | vs |
Trang theo dõi trận đấu Comerciantes Unidos gặp FC Cajamarca thuộc khuôn khổ Peru Liga 1 trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Bảy, 29/08/2026 lúc 03:30 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Estadio Juan Maldonado Gamarra. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 2 - 3 (Comerciantes Unidos - FC Cajamarca). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Comerciantes Unidos và FC Cajamarca, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Comerciantes Unidos | FC Cajamarca | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 72% | 28% |
| Tổng cú sút | 23 | 11 |
| Sút trúng đích | 5 | 6 |
| Sút không trúng đích | 11 | 4 |
| Cú sút bị chặn | 7 | 1 |
| Sút trong vòng cấm | 13 | 4 |
| Sút ngoài vòng cấm | 10 | 7 |
| Tổng đường chuyền | 497 | 193 |
| Đường chuyền chính xác | 432 | 131 |
| Tỷ lệ chuyền chính xác | 87% | 68% |
| Phạt góc | 5 | 3 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 9 | 17 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 |
| Cản phá của thủ môn | 3 | 3 |