FT | York United | 3 - 1 | ||
FT | Croatia | 0 - 7 | ||
FT | Belarus | 4 - 0 | ||
FT | Iceland | 3 - 0 | ||
FT | Estonia | 1 - 0 | ||
FT | Hassania Agadir | 1 - 2 | ||
FT | Turan | 0 - 2 | ||
FT | AEK Larnaca | 3 - 0 | ||
FT | Cádiz | 4 - 0 | ||
FT | Defensa Y Justicia | 3 - 0 | ||
FT | Acassuso | 0 - 1 | ||
FT | Deportivo Moron | 2 - 1 | ||
FT | Tristan Suarez | 0 - 0 | ||
FT | CODM Meknès | 0 - 1 | ||
FT | Difaa EL Jadida | 0 - 2 | ||
FT | Albion FC | 3 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Colon Santa Fe | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | San Miguel | 0 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Temperley | 2 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Canada | 2 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | UAE | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Tây Ban Nha | 2 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Thụy Sĩ | 2 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Bắc Macedonia | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Atletico Goianiense | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Águilas Doradas | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Bờ Biển Ngà | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Atletico Tucuman | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Newells Old Boys | 0 - 0 | ||
Deportivo Maldonado | vs | |||
Sint Maarten | vs | |||
Águila | vs | |||
Cobán Imperial | vs | |||
Deportes Tolima | vs | |||
Botafogo SP | vs | |||
Atletico-MG | vs | |||
Loudoun United | vs | |||
Deportivo Recoleta | vs | |||
Eastern Suburbs | vs | |||
Isidro Metapán | vs | |||
Lexington | vs | |||
Detroit City | vs | |||
Brooklyn | vs |
Trang theo dõi trận đấu Fortaleza FC gặp Deportes Tolima thuộc khuôn khổ Colombia Primera A trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Hai, 28/09/2026 lúc 06:05 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Estadio Metropolitano de Techo. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 2 - 2 (Fortaleza FC - Deportes Tolima). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Fortaleza FC và Deportes Tolima, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Fortaleza FC | Deportes Tolima | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 57% | 43% |
| Tổng cú sút | 14 | 7 |
| Sút trúng đích | 6 | 1 |
| Sút không trúng đích | 6 | 6 |
| Cú sút bị chặn | 2 | 0 |
| Sút trong vòng cấm | 5 | 2 |
| Sút ngoài vòng cấm | 9 | 5 |
| Tổng đường chuyền | 447 | 350 |
| Đường chuyền chính xác | 380 | 272 |
| Phạt góc | 8 | 0 |
| Đá phạt | 15 | 14 |
| Việt vị | 2 | 1 |
| Phạm lỗi | 16 | 15 |
| Thẻ vàng | 5 | 6 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 |
| Cản phá của thủ môn | 0 | 4 |