FT | San Francisco FC | 0 - 1 | ||
FT | Marquense | 2 - 1 | ||
FT | El Salvador | 0 - 2 | ||
FT | CA La Paz | 1 - 2 | ||
FT | Fujieda MYFC | 1 - 1 | ||
FT | Albirex Niigata | 2 - 1 | ||
FT | Perth Glory | 1 - 3 | ||
FT | Machida Zelvia | 0 - 0 5 - 3 | ||
FT | Ventforet Kofu | 1 - 2 | ||
FT | Ararat | 0 - 4 | ||
FT | Oita Trinita | 2 - 1 | ||
FT | Tochigi City | 1 - 2 | ||
FT | Arges Pitesti | 0 - 0 | ||
FT | Chindia Targoviste | 1 - 0 | ||
FT | Slavia Sofia | 2 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Paro | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Arambagh | 2 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Dhaka Wanderers | 1 - 3 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Fortis | 3 - 3 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Zaglebie Lubin | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Osijek | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Artis | 3 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Veres Rivne | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Ruch Chorzów | 1 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Chrobry Głogów | 0 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Žalgiris | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Hồng Kông | 0 - 0 | ||
SC Villa | vs | |||
MOL Fehérvár | vs | |||
Thun | vs | |||
Sandviken | vs | |||
Radomiak Radom | vs | |||
Waldhof Mannheim | vs | |||
Malmo FF | vs | |||
Genk | vs | |||
SC Freiburg | vs | |||
Cracovia Krakow | vs | |||
Levski Krumovgrad | vs | |||
Chernomorets Balchik | vs | |||
Botev Novi Pazar | vs | |||
Balkan Botevgrad | vs |
Trang theo dõi trận đấu Juan Pablo II College gặp UCV Moquegua thuộc khuôn khổ Peru Liga 1 trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Thứ Hai, 21/09/2026 lúc 03:30 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Estadio Complejo Juan Pablo II. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 4 - 0 (Juan Pablo II College - UCV Moquegua). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Juan Pablo II College và UCV Moquegua, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Juan Pablo II College | UCV Moquegua | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 69% | 31% |
| Tổng cú sút | 19 | 4 |
| Sút trúng đích | 6 | 1 |
| Sút không trúng đích | 10 | 2 |
| Cú sút bị chặn | 3 | 1 |
| Sút trong vòng cấm | 11 | 1 |
| Sút ngoài vòng cấm | 8 | 3 |
| Tổng đường chuyền | 469 | 246 |
| Đường chuyền chính xác | 406 | 177 |
| Phạt góc | 6 | 0 |
| Đá phạt | 13 | 15 |
| Phạm lỗi | 15 | 14 |
| Thẻ vàng | 2 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 1 |
| Cản phá của thủ môn | 1 | 3 |