FT | Wellington Olympic | 1 - 2 | ||
FT | San Francisco FC | 0 - 1 | ||
FT | Marquense | 2 - 1 | ||
FT | El Salvador | 0 - 2 | ||
FT | CA La Paz | 1 - 2 | ||
FT | Fujieda MYFC | 1 - 1 | ||
FT | Albirex Niigata | 2 - 1 | ||
FT | Perth Glory | 1 - 3 | ||
FT | Machida Zelvia | 0 - 0 5 - 3 | ||
FT | Ventforet Kofu | 1 - 2 | ||
FT | Ararat | 0 - 4 | ||
FT | Oita Trinita | 2 - 1 | ||
FT | Tochigi City | 1 - 2 | ||
FT | Arges Pitesti | 0 - 0 | ||
FT | Chindia Targoviste | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Slavia Sofia | 2 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Paro | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Arambagh | 1 - 1 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Dhaka Wanderers | 1 - 3 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Fortis | 1 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Zaglebie Lubin | 1 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Osijek | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Artis | 2 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Veres Rivne | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Ruch Chorzów | 0 - 2 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Chrobry Głogów | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Žalgiris | 0 - 0 | ||
TRỰC TIẾP LIVE | Hồng Kông | 0 - 0 | ||
Jagiellonia Białystok | vs | |||
SC Villa | vs | |||
MOL Fehérvár | vs | |||
Thun | vs | |||
Sandviken | vs | |||
Radomiak Radom | vs | |||
Waldhof Mannheim | vs | |||
Malmo FF | vs | |||
Genk | vs | |||
SC Freiburg | vs | |||
Cracovia Krakow | vs | |||
Levski Krumovgrad | vs | |||
Chernomorets Balchik | vs | |||
Botev Novi Pazar | vs |
Trang theo dõi trận đấu Junior gặp Jaguares thuộc khuôn khổ Colombia Primera A trên Tỷsốplus. Trận đấu dự kiến diễn ra vào Chủ Nhật, 06/09/2026 lúc 08:30 (giờ Việt Nam). Sân vận động: Estadio Romelio Martinez. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số 3 - 3 (Junior - Jaguares). Bạn cũng có thể xem thông tin chi tiết về hai đội bóng Junior và Jaguares, lịch thi đấu sắp tới và bảng xếp hạng giải đấu liên quan trong các liên kết bên dưới.
Dữ liệu cập nhật:
| Junior | Jaguares | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 56% | 44% |
| Tổng cú sút | 18 | 12 |
| Sút trúng đích | 7 | 5 |
| Sút không trúng đích | 8 | 5 |
| Cú sút bị chặn | 3 | 2 |
| Sút trong vòng cấm | 12 | 7 |
| Sút ngoài vòng cấm | 6 | 5 |
| Tổng đường chuyền | 357 | 276 |
| Đường chuyền chính xác | 283 | 203 |
| Phạt góc | 7 | 5 |
| Đá phạt | 9 | 15 |
| Việt vị | 3 | 0 |
| Phạm lỗi | 17 | 9 |
| Thẻ vàng | 4 | 3 |
| Cản phá của thủ môn | 2 | 4 |